lead
noun/ˈlɛd/[ˈlɛd]- 1.
chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other metals, and is an ingredient of solder and type metal. Atomic number 82, symbol Pb (from Latin plumbum).
- 2.
dọi
A plummet or mass of lead attached to a line, used in sounding depth at sea or to estimate velocity in knots.
⚠ Học sinh hay viết 'một quả quả dọi'; đúng phải là 'một quả dọi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dọi' thường đi kèm với loại từ 'quả' để chỉ vật nặng dùng trong đo đạc.
- The sailor dropped the lead into the sea to measure the depth.Thủy thủ thả dọi xuống biển để đo độ sâu.
- 3.
thanh chì
A thin strip of type metal, used to separate lines of type in printing.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thanh chì' (dùng trong in ấn) với 'chì' (kim loại nói chung); đúng phải là 'thanh chì' khi nói về vật thể cụ thể này.
ℹ Trong ngữ cảnh in ấn, từ này chỉ vật thể cụ thể, trong khi 'leading' (được liệt kê ở nghĩa khác) chỉ khoảng cách giữa các dòng.
- The printer placed a lead between the lines of text to make it more readable.Người thợ in đặt một thanh chì giữa các dòng chữ để văn bản dễ đọc hơn.
- 4.
khoảng cách dòng
Vertical space in advance of a row or between rows of text. Also known as leading.
ℹ Trong ngữ cảnh in ấn chuyên nghiệp, thuật ngữ 'leading' thường được giữ nguyên hoặc dùng cụm từ 'khoảng cách dòng'.
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines.
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines.Văn bản này có khoảng cách dòng quá lớn, tôi thích các dòng gần nhau hơn.
- 5.
chì
Sheets or plates of lead used as a covering for roofs.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chì' (kim loại) và 'bút chì' (công cụ viết). Khi nói về vật liệu lợp mái, chỉ dùng 'chì'. — Từ 'chì' này trùng với nghĩa chỉ nguyên tố hóa học. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: ở đây nó chỉ vật liệu xây dựng (tấm chì), còn nghĩa kia chỉ nguyên tố kim loại nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vật liệu, ta thường dùng từ chỉ vật liệu trực tiếp mà không cần loại từ đi kèm.
- The worker is covering the roof with lead sheets.Người thợ đang phủ mái nhà bằng những tấm chì.
- 6.
mái lợp chì
A roof covered with lead sheets or terne plates.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mái chì'; đúng phải là 'một mái lợp chì' vì 'mái' đã đóng vai trò là loại từ hoặc danh từ chỉ bộ phận.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vật liệu lợp mái, ta thường dùng cấu trúc 'mái lợp + [tên vật liệu]' để làm rõ chức năng của mái nhà.
- I would have the tower two stories, and goodly leads upon the top.
- These rooms were on a level with the apartments of our friends Bows and Costigan next door at No. 4; and by reaching over the communicating leads, Grady could command the mignonette-box which bloomed in Bows’s window.