leading
adj/ˈliːdɪŋ//ˈlidɪŋ/- 1.
dẫn dắt
Providing guidance or direction.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dẫn dắt' thường được dùng như một động từ, nhưng khi đóng vai trò tính từ trong tiếng Anh, nó mô tả đặc tính của một người hoặc một vai trò có khả năng định hướng.
- Avoid leading questions if you really want the truth.
- The manager has a leading role in guiding the team to complete the project.Người quản lý có vai trò dẫn dắt đội ngũ hoàn thành dự án.
- 2.
hàng đầu
Ranking first.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng đầu' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- He is a leading supplier of plumbing supplies in the county.
- He is a leading supplier of plumbing supplies in the county.Ông ấy là nhà cung cấp hàng đầu về thiết bị đường ống trong quận.
- 3.
đi trước
Occurring in advance; preceding.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi trước' thường được dùng như một cụm động từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
- The stock market can be a leading economic indicator.
- Passengers on the earliest railway services would not even have enjoyed the luxury of a platform, instead having to step up onto the waiting open top wagons, where they would experience a journey that left many choking on the plumes of smoke exhaled by the leading locomotive.