wire
noun/waɪə(ɹ)//ˈwaɪɚ/- 1.
dây kim loại, dây, dây thép
Metal formed into a thin, even thread, now usually by being drawn through a hole in a steel die.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây kim loại' là danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu, vì vậy không cần dùng loại từ.
- Holonyms: cable; wire rope; wiring harness; wire wool
- From the ground, Colombo’s port does not look like much. Those entering it are greeted by wire fences, walls dating back to colonial times and security posts. For mariners leaving the port after lonely nights on the high seas, the delights of the B52 Night Club and Stallion Pub lie a stumble away.
- 2.
dây kim loại
A piece of such material; a thread or slender rod of metal, a cable.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dây kim loại'; đúng phải là 'một đoạn dây kim loại' vì đây là một phần của vật liệu dài.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dây' rất phổ biến nhưng thường cần thêm loại từ như 'đoạn', 'sợi' hoặc 'cọng' để chỉ một phần cụ thể của vật liệu.
- He used a piece of wire to tie the box shut.Anh ấy dùng một đoạn dây kim loại để buộc chặt cái hộp lại.
- 3.
dây điện
A metal conductor that carries electricity.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dây điện'; đúng phải là 'một sợi dây điện' hoặc chỉ cần 'dây điện' vì đây là danh từ chỉ vật liệu có thể đếm được bằng đơn vị sợi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây điện' thường được dùng mà không cần loại từ nếu nói chung chung, nhưng khi muốn nhấn mạnh vào một đoạn cụ thể, ta dùng 'sợi'.
- That wire powers the lamp.
- Time is running out, so I renounce a spin on a Class 387 for a fast run to Paddington on another Class 800 - a shame as the weather was perfect for pictures. Even so, it's enjoyable - boy, can those trains shift under the wires.
- 4.
hàng rào dây thép gai
A fence made of usually barbed wire.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dây thép' (chỉ vật liệu) và 'hàng rào dây thép gai' (chỉ cấu trúc). Không nên nói 'con bò vượt qua dây thép' vì người nghe sẽ hiểu là con bò vượt qua một sợi dây đơn lẻ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về hàng rào làm bằng dây thép, ta cần dùng cụm từ đầy đủ 'hàng rào dây thép gai' để chỉ rõ cấu trúc đó, thay vì chỉ dùng từ 'dây' như trong tiếng Anh.
- The cow crossed the wire to get out.Con bò đã vượt qua hàng rào dây thép gai để thoát ra ngoài.
- 5.
vạch đích
A finish line of a racetrack.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đua xe, không dùng để chỉ các loại dây kim loại hay dây điện.
- The athlete sprinted as soon as they neared the finish line.Vận động viên đã chạy nước rút ngay khi gần đến vạch đích.
- 6.
đường dây
A telecommunication wire or cable.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'đầu dây' với 'đường dây'; 'đầu dây' chỉ dùng để chỉ vị trí kết thúc của một cuộc gọi, còn 'đường dây' chỉ chính sợi dây hoặc hệ thống truyền dẫn.
ℹ Trong ngữ cảnh viễn thông, 'đường dây' thường được dùng để chỉ kết nối liên lạc nói chung, ngay cả khi không nhìn thấy sợi dây vật lý.
- The episode began by a telephone ring in the morning and the voice of Algernon Mailey at the far end of the wire.
- I heard his voice at the other end of the wire.Tôi nghe thấy giọng anh ấy ở đầu bên kia đường dây.