cable
noun/ˈkeɪ.bəl/- 1.
dây cáp
A long object used to make a physical connection.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cáp'; đúng phải là 'một sợi dây cáp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây cáp' thường được dùng cho các loại dây dẫn điện hoặc tín hiệu dày, còn 'dây' dùng cho các loại dây mảnh hơn như dây thừng hoặc dây điện nhỏ.
- He is connecting the cable to the computer.Anh ấy đang nối dây cáp vào máy tính.
- 2.
dây cáp
A long object used to make a physical connection.
⚠ Người học hay viết 'một cái cáp'; đúng phải là 'một sợi dây cáp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cáp' thường đi kèm với 'dây' để làm rõ hình dạng vật lý của vật thể.
- He is checking the connection of the network cable.Anh ấy đang kiểm tra lại kết nối của dây cáp mạng.
- 3.
dây cáp
A long object used to make a physical connection.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cáp'; đúng phải là 'một sợi dây cáp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây cáp' thường được dùng cho các loại dây điện lớn hoặc dây truyền tín hiệu, trong khi 'dây điện' dùng cho các loại dây dẫn điện thông thường trong nhà.
- He is plugging the cable into the computer.Anh ấy đang cắm dây cáp vào máy tính.
- 4.
dây cáp
A long object used to make a physical connection.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây cáp' thường dùng cho các loại dây kim loại lớn hoặc dây điện chịu lực, khác với 'dây thừng' là loại dây bện bằng sợi thực vật hoặc nhựa.
- “And now the time of tide has come; the ship casts off her cables; and from the deserted wharf the uncheered ship for Tarshish, all careening, glides to sea.
- The ship leaves the dock after the sailors cast off the cables.Con tàu rời bến sau khi thủy thủ tháo dây cáp.
- 5.
truyền hình cáp, cáp, truyền hình cáp
A system for transmitting television or Internet services over a network of coaxial or fibreoptic cables.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cáp' để chỉ dịch vụ truyền hình; đúng phải là 'truyền hình cáp' vì 'cáp' chỉ là sợi dây vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cáp' chỉ vật thể hữu hình (dây cáp), nên cần thêm tiền tố 'truyền hình' để chỉ dịch vụ truyền thông.
- I tried to watch the movie last night but my cable was out.
- If the takeover is approved, Comcast would control 20 of the top 25 cable markets, […]. Antitrust officials will need to consider Comcast’s status as a monopsony (a buyer with disproportionate power), when it comes to negotiations with programmers, whose channels it pays to carry.
- 6.
điện tín
A telegram, notably when sent by (submarine) telegraph cable.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'điện tín' với 'điện thoại' hoặc 'tin nhắn' hiện đại. 'Điện tín' chỉ dùng cho phương thức liên lạc qua máy điện báo.
ℹ Trong thời đại hiện nay, từ này mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng vì các phương thức liên lạc điện tử đã thay thế hoàn toàn điện tín.
- The government sent an urgent cable to the embassy.Chính phủ đã gửi một bức điện tín khẩn cấp cho đại sứ quán.