video

noun/ˈvɪd.i.əʊ//ˈvɪd.i.oʊ/
  1. 1.

    tín hiệu hình ảnh

    Transient visual content or media, processed with technology, especially electronic.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'video' thường được hiểu là luồng dữ liệu hình ảnh thay vì một bộ phim hoàn chỉnh.

    • Early TV used film to record video.
    • Which cable is for the video feed?
  2. 2.

    đoạn phim, vi-đê-ô

    A recording or medium of visual content, especially audiovisual content for playback; a motion picture, movie, film.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một cái video'; đúng phải là 'một video' hoặc 'một đoạn phim' vì 'video' là danh từ không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'video' được dùng phổ biến như một danh từ mượn từ tiếng Anh, không cần thêm loại từ.

    • We edited a video montage of Robbie's first birthday.
    • We used to make videos on tape recorders.
  3. 3.

    chương trình truyền hình

    Television content or media.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'video' thường được dùng để chỉ các tệp tin kỹ thuật số hoặc băng ghi hình, không dùng để chỉ nội dung phát sóng trên tivi như trong tiếng Anh.

    • Is there any good video on TV tonight?Tối nay có chương trình truyền hình nào hay không?
  4. 4.

    băng video, băng hình

    videotape, VHS.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái video' để chỉ băng từ; đúng phải là 'một cuộn băng video'.

    ℹ Ngày nay từ 'video' trong tiếng Việt thường chỉ các tệp tin kỹ thuật số, nên cần thêm từ 'băng' để chỉ rõ định dạng vật lý cũ.

    • I still keep a few old videotapes of my family.Tôi vẫn còn giữ một vài băng video cũ của gia đình.

video

verb/ˈvɪd.i.əʊ//ˈvɪd.i.oʊ/
  1. 1.

    quay phim

    To record using a video camera, to videotape.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'video' có thể dùng như một động từ, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'quay phim' để diễn đạt hành động này.

    • I videoed my sister's entire graduation ceremony.Tôi đã quay phim lại toàn bộ buổi lễ tốt nghiệp của em gái.
  2. 2.

    ghi hình

    To record a television program.

    ⚠ Từ 'ghi hình' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'video' (như quay phim bằng máy quay), nhưng trong ngữ cảnh truyền hình, nó là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'video' được dùng như một động từ để chỉ việc ghi lại chương trình truyền hình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng 'record'.

    • I videoed that show last night.Tôi đã ghi hình chương trình đó tối qua.
  3. 3.

    quay phim

    To visually record (activity, or a motion picture) in general, with or without sound.

    ⚠ Từ 'quay phim' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'video' như quay phim truyền hình, tuy nhiên ngữ cảnh thường làm rõ mục đích của việc ghi hình.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quay phim' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ để chỉ hành động ghi hình.

    • We videoed the entire graduation ceremony.Chúng tôi đã quay phim lại toàn bộ buổi lễ tốt nghiệp.