recording
noun/ɹɪˈkɔː(ɹ)dɪŋ/- 1.
việc ghi lại
The act of storing sound, video, etc., in a permanent medium.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc ghi lại' là một cụm từ chung có thể dùng cho cả âm thanh, hình ảnh và dữ liệu, giúp tránh việc phải liệt kê cụ thể như 'việc ghi âm/ghi hình'.
- The one-party consent law permits the recording of telephone calls with the consent of at least one of the parties.
- The law permits the recording of telephone calls with the consent of at least one of the parties.Luật pháp cho phép việc ghi lại các cuộc gọi điện thoại nếu có sự đồng ý của ít nhất một bên.
- 2.
bản ghi, bản thâu, bản thu
A reproduction of sound, video, etc., stored in a permanent medium.
- I made a recording of the TV show so that I could watch it later.
- But, she says, a wartime ban on recordings using shellac and vinyl kept the Walker version from being released.
- 3.
sự đăng ký
The act of registering for something; registration.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự đăng ký' (hành động ghi danh) với 'bản ghi âm' (recording of sound). Đừng dùng 'bản ghi âm' khi nói về việc ghi danh vào khóa học.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' thường được dùng như một động từ. Khi muốn biến nó thành danh từ chỉ hành động, ta thêm 'sự' vào trước.
- The recording for this course will end this weekend.Sự đăng ký cho khóa học này sẽ kết thúc vào cuối tuần.