rope
noun/ɹəʊp//ɹoʊp/- 1.
dây thừng, dây
Thick strings, yarn, monofilaments, metal wires, or strands of other cordage that are twisted together to form a stronger line.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dây thừng' (loại dây to, bện) với 'sợi dây' (thường chỉ một sợi đơn lẻ hoặc dây mảnh).
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây thừng' là danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, nhưng khi nói về một đoạn dây cụ thể, người ta thường thêm các từ chỉ lượng như 'một đoạn dây thừng' hoặc 'một sợi dây thừng'.
- Nylon rope is usually stronger than similar rope made of plant fibers.
- Nylon rope is usually stronger than similar rope made of plant fibers.Dây thừng làm bằng nylon thường chắc hơn dây thừng làm từ sợi thực vật.
- 2.
sợi dây
An individual length of such material.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'dây' (từ chung) và 'sợi dây' (đơn vị đếm cụ thể). Khi nói về một đoạn dây, nên dùng 'một sợi dây' thay vì chỉ nói 'một dây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sợi' là từ chỉ đơn vị cho các vật có hình dáng dài và mảnh như dây, tóc, hay chỉ.
- The swinging bridge is constructed of 40 logs and 30 ropes.
- All at once, let’s heave on the rope!
- 3.
chuỗi
A cohesive strand of something.
ℹ Từ 'chuỗi' thường được dùng cho các vật nhỏ như hạt, ngọc trai hoặc các chất lỏng đặc, không dùng cho dây thừng hay dây cáp.
- The duchess wore a rope of pearls to the soirée.
- Jimmy began to scream and ropes of spit shot from his mouth.
- 4.
dòng
A continuous stream.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'rope' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một luồng chất lỏng liên tục, không phải là sợi dây thừng vật lý.
- The principle of any such device should be to pull on the vessel by a rope of water passing in at the bow and out at the stern.
- The vessel was propelled by a rope of water passing from the bow to the stern.Con tàu được đẩy đi nhờ một dòng nước chảy từ mũi tàu ra phía đuôi tàu.
- 5.
cú đánh thẳng
A hard line drive.
ℹ Từ này là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng để chỉ các loại dây thừng thông thường.
- He hit a rope past third and into the corner.
- He just hit a rope into the corner.Anh ấy vừa thực hiện một cú đánh thẳng vào góc sân.
- 6.
sợi đất sét
A long thin segment of soft clay, either extruded or formed by hand.
⚠ Học sinh hay dùng 'dây đất sét' vì 'rope' thường là 'dây'; tuy nhiên, với đất sét, từ 'sợi' tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sợi' thường dùng cho các vật có dạng dài, mảnh và mềm như đất sét nặn, tóc, hoặc chỉ.
- She formed a long rope of clay to make a handle for the vase.Cô ấy nặn một sợi đất sét dài để làm quai cho chiếc bình.