shop
noun/ʃɒp//ʃɑp/- 1.
- 2.
xưởng
A place where things are manufactured or crafted; a workshop.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cửa hàng' (nơi bán đồ) và 'xưởng' (nơi sản xuất). Đừng viết 'Anh ấy làm việc ở cửa hàng mộc' nếu ý bạn là nơi chế tác; đúng phải là 'Anh ấy làm việc ở xưởng mộc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xưởng' thường đi kèm với loại hình sản xuất cụ thể như 'xưởng mộc', 'xưởng cơ khí' hoặc 'xưởng may'.
- A tailor called me in his shop.
- I just left Dannemora and the same thing is happening here at Auburn prison […] They don't want to put me in the plate shop or let me have a good paying job.
- 3.
xưởng sửa chữa
A large garage where vehicle mechanics work.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xưởng' thường được dùng cho các không gian làm việc kỹ thuật hoặc sản xuất, không dùng cho cửa hàng bán lẻ.
- The car's in the shop right now.
- The car's in the shop right now.Chiếc xe của tôi đang ở trong xưởng sửa chữa.
- 4.
nơi làm việc
Workplace; office. Used mainly in expressions such as shop talk, closed shop and shop floor.
ℹ Trong các cụm từ như 'shop floor' hay 'closed shop', từ 'shop' mang nghĩa ẩn dụ về môi trường làm việc hoặc tổ chức lao động thay vì chỉ một cửa hàng bán lẻ.
- He never brings shop talk home.Anh ấy không bao giờ mang chuyện ở nơi làm việc về nhà.
- 5.
chuyện công việc
Discussion of business or professional affairs.
ℹ Trong tiếng Anh, 'shop' ở nghĩa này thường được dùng trong cụm từ 'talk shop'. Trong tiếng Việt, không nên dịch là 'cửa hàng' vì sẽ gây hiểu lầm là đang nói về nơi bán hàng.
- What struck me about the occasion was the quiet though cheerful tone of the gathering, the restraint, noticeable also in the very few speeches. Chemistry was taboo, by common consent — no "shop" allowed.
- But Mary cut her short. "We don't allow shop at tea, Sally," she said firmly.
- 6.
môn kỹ thuật
A variety of classes taught in junior or senior high school that teach vocational skills.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'shop' thành 'cửa hàng' trong ngữ cảnh trường học; đúng phải là 'môn kỹ thuật'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'shop' thường được hiểu là cửa hàng bán lẻ, nên khi nói về môn học này, người Việt dùng cụm từ 'môn kỹ thuật'.
- I really enjoy taking shop because I get to make wooden items with my own hands.Tôi rất thích tham gia môn kỹ thuật vì được tự tay làm các món đồ gỗ.