shop

noun/ʃɒp//ʃɑp/
  1. 1.

    cửa hàng, hiệu, tiệm

    An establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well.

    • From shop to shop Wandering, and littering with unfolded silks The polished counter.
  2. 2.

    xưởng

    A place where things are manufactured or crafted; a workshop.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cửa hàng' (nơi bán đồ) và 'xưởng' (nơi sản xuất). Đừng viết 'Anh ấy làm việc ở cửa hàng mộc' nếu ý bạn là nơi chế tác; đúng phải là 'Anh ấy làm việc ở xưởng mộc'.

    Trong tiếng Việt, 'xưởng' thường đi kèm với loại hình sản xuất cụ thể như 'xưởng mộc', 'xưởng cơ khí' hoặc 'xưởng may'.

    • A tailor called me in his shop.
    • I just left Dannemora and the same thing is happening here at Auburn prison […] They don't want to put me in the plate shop or let me have a good paying job.
  3. 3.

    xưởng sửa chữa

    A large garage where vehicle mechanics work.

    Trong tiếng Việt, từ 'xưởng' thường được dùng cho các không gian làm việc kỹ thuật hoặc sản xuất, không dùng cho cửa hàng bán lẻ.

    • The car's in the shop right now.
    • The car's in the shop right now.Chiếc xe của tôi đang ở trong xưởng sửa chữa.
  4. 4.

    nơi làm việc

    Workplace; office. Used mainly in expressions such as shop talk, closed shop and shop floor.

    Trong các cụm từ như 'shop floor' hay 'closed shop', từ 'shop' mang nghĩa ẩn dụ về môi trường làm việc hoặc tổ chức lao động thay vì chỉ một cửa hàng bán lẻ.

    • He never brings shop talk home.Anh ấy không bao giờ mang chuyện ở nơi làm việc về nhà.
  5. 5.

    chuyện công việc

    Discussion of business or professional affairs.

    Trong tiếng Anh, 'shop' ở nghĩa này thường được dùng trong cụm từ 'talk shop'. Trong tiếng Việt, không nên dịch là 'cửa hàng' vì sẽ gây hiểu lầm là đang nói về nơi bán hàng.

    • What struck me about the occasion was the quiet though cheerful tone of the gathering, the restraint, noticeable also in the very few speeches. Chemistry was taboo, by common consent — no "shop" allowed.
    • But Mary cut her short. "We don't allow shop at tea, Sally," she said firmly.
  6. 6.

    môn kỹ thuật

    A variety of classes taught in junior or senior high school that teach vocational skills.

    Học sinh hay dịch nhầm 'shop' thành 'cửa hàng' trong ngữ cảnh trường học; đúng phải là 'môn kỹ thuật'.

    Trong tiếng Việt, từ 'shop' thường được hiểu là cửa hàng bán lẻ, nên khi nói về môn học này, người Việt dùng cụm từ 'môn kỹ thuật'.

    • I really enjoy taking shop because I get to make wooden items with my own hands.Tôi rất thích tham gia môn kỹ thuật vì được tự tay làm các món đồ gỗ.

shop

verb/ʃɒp//ʃɑp/
  1. 1.

    đi mua sắm, đi mua hàng

    To visit stores or shops to browse or explore merchandise, especially with the intention of buying such merchandise.

    Học sinh hay viết 'đi shop' vì ảnh hưởng từ tiếng Anh; đúng phải là 'đi mua sắm'.

    Trong tiếng Việt, 'đi mua sắm' là một cụm động từ chỉ hành động, không cần thêm danh từ chỉ địa điểm theo sau.

    • Why don’t you come shopping for gifts with me, early before the Christmas rush?
    • He’s (gone) shopping for clothes.
  2. 2.

    mua sắm trên

    To browse or purchase products from (a catalog, an internet website, etc.), mostly from home.

    Học sinh thường viết 'mua sắm trang web', đúng phải là 'mua sắm trên trang web' vì đây là hành động thực hiện thông qua một nền tảng.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc mua sắm qua các nền tảng trực tuyến, cần thêm giới từ 'trên' để chỉ phương tiện hoặc địa điểm thực hiện giao dịch.

    • Shop our new arrivals.
    • You fantasized about having unhurried afternoons before the baby arrived to leisurely shop your favorite boutiques. Then the first crash hits — you no longer have the money to shop your favorite boutiques.
  3. 3.

    chỉ điểm

    To report the criminal activities or whereabouts of someone to an authority.

    Học sinh thường dịch nhầm 'shop' thành 'mua sắm' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'chỉ điểm' hoặc 'mách tội'.

    Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh, mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc phản bội hoặc tố giác người khác.

    • He shopped his mates in to the police.
    • He shopped his mates in to the police.Anh ta đã chỉ điểm đồng bọn của mình với cảnh sát.
  4. 4.

    bỏ tù

    To imprison.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa mua sắm thông thường của từ 'shop'; cần lưu ý đây là tiếng lóng chỉ hành động tống giam.

    Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm bị bắt giữ bởi cảnh sát.

    • The police just shopped that dangerous criminal this morning.Cảnh sát vừa mới bỏ tù tên tội phạm nguy hiểm đó sáng nay.
  5. 5.

    chỉnh sửa ảnh

    To photoshop; to digitally edit a picture or photograph.

    Từ 'photoshop' thường được dùng như một động từ trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, mặc dù đây vốn là tên riêng của một phần mềm.

    • This photo looks fake because it has been photoshopped too much.Bức ảnh này trông rất giả vì đã bị chỉnh sửa ảnh quá đà.
  6. 6.

    sa thải

    To dismiss from employment.

    Từ 'shop' trong nghĩa này là tiếng lóng cổ, không còn được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, 'sa thải' là cách nói chuẩn mực trong môi trường công sở.

    • The company decided to fire him due to poor performance.Công ty đã quyết định sa thải anh ấy vì hiệu suất làm việc kém.

shop

intj/ʃɒp//ʃɑp/
  1. 1.

    anh ơi

    Used to attract the services of a shop assistant

    Trong tiếng Việt, người mua hàng thường gọi người bán bằng các đại từ xưng hô như 'anh' hoặc 'chị' kèm theo từ cảm thán 'ơi' thay vì dùng từ 'shop' như trong tiếng Anh.

    • Shop, how much is this shirt?Anh ơi, cái áo này giá bao nhiêu ạ?