garage
noun/ˈɡæ.ɹɪdʒ//ˈɡæ.ɹɑːʒ/- 1.
ga ra, nhà để xe, nhà để xe hơi, nhà xe
A building (or section of a building) used to store a car or cars, tools and other miscellaneous items.
- A little further on, to the right, was a large garage, where the charabancs stood, half in and half out of the yard.
- 2.
xưởng sửa chữa ô tô, ga ra, nhà sửa xe, tiệm sửa xe
A place where cars are serviced and repaired.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xưởng' là một danh từ chỉ nơi làm việc quy mô, không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'chiếc' đi kèm.
- The highway to the East Coast which ran through the borough of Ebbfield had always been a main road and even now, despite the vast garages, the pylons and the gaily painted factory glasshouses which had sprung up beside it, there still remained an occasional trace of past cultures.
- I just took my car to the garage to have the engine checked.Tôi vừa mang xe đến xưởng sửa chữa ô tô để kiểm tra động cơ.
- 3.
trạm xăng
A petrol filling station.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'ga-ra' để chỉ trạm xăng như trong tiếng Anh; trong tiếng Việt, 'ga-ra' chỉ dùng cho nơi đỗ xe hoặc sửa xe, không dùng để mua xăng.
ℹ Từ 'garage' trong tiếng Anh Anh có thể chỉ trạm xăng, nhưng trong tiếng Việt, người dùng luôn dùng 'trạm xăng' hoặc 'cây xăng' để tránh nhầm lẫn với nhà để xe.
- We should stop at the nearest garage to fill up.Chúng ta nên ghé vào trạm xăng gần nhất để đổ thêm nhiên liệu.
- 4.
nhà chứa máy bay
A shed for housing an airship or aeroplane or a launchable missile; a hangar.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà chứa máy bay' là một danh từ ghép chỉ công trình kiến trúc, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- The plane was moved into the hangar for maintenance.Chiếc máy bay được đưa vào nhà chứa máy bay để bảo dưỡng.
- 5.
vũng tránh tàu
A side way or space in a canal to enable vessels to pass each other; a siding.
ℹ Từ 'vũng tránh tàu' là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của 'garage' là nơi để xe ô tô.
- The ship had to wait in the garage for the other vessel to pass.Con tàu phải đợi trong vũng tránh tàu để chiếc tàu kia đi qua.
- 6.
nhạc garage
A type of guitar rock music, personified by amateur bands playing in the basement or garage; garage rock.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'garage' thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'nhạc' phía trước để chỉ thể loại âm nhạc này, khác với nghĩa chỉ nơi đỗ xe.
- He really enjoys listening to garage rock because it feels authentic.Anh ấy rất thích nghe nhạc garage vì nó mang lại cảm giác chân thực.