clock

noun/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    đồng hồ

    A chronometer, an instrument that measures time, particularly the time of day.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đồng hồ'; mặc dù 'cái' không sai hoàn toàn nhưng 'chiếc' nghe tự nhiên hơn khi nói về đồng hồ. — Từ 'đồng hồ' cũng được dùng cho sense 'đồng hồ đeo tay', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ các thiết bị đo thời gian nói chung.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đồng hồ' được dùng chung cho cả đồng hồ đeo tay (watch) và đồng hồ treo tường hoặc để bàn (clock).

    • When the clock says midnight.
    • The seasons bring the flower again, ⁠And bring the firstling to the flock; ⁠And in the dusk of thee, the clock Beats out the little lives of men.
  2. 2.

    đồng hồ

    A common noun relating to an instrument that measures or keeps track of time.

    • A 12-hour clock system; an antique clock sale; Acme is a clock manufacturer.
  3. 3.

    đồng hồ công-tơ-mét

    The odometer of a motor vehicle.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'đồng hồ' (thiết bị đo thời gian); đúng phải là 'đồng hồ công-tơ-mét' để chỉ thiết bị đo quãng đường trên xe.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường gọi tắt là 'công-tơ-mét' thay vì tên đầy đủ.

    • This car has over 300,000 miles on the clock.
    • This car has over 300,000 miles on the clock.Chiếc xe này đã chạy được hơn 300.000 dặm trên đồng hồ công-tơ-mét.
  4. 4.

    xung nhịp

    An electrical signal that synchronizes timing among digital circuits of semiconductor chips or modules.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xung nhịp' được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ tín hiệu đồng bộ hóa này.

    • This processor operates with a very high clock.Bộ vi xử lý này hoạt động với xung nhịp rất cao.
  5. 5.

    đầu hoa bồ công anh

    The seed head of a dandelion.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'hoa bồ công anh' hoặc 'bông bồ công anh' thay vì phân biệt rõ ràng giữa 'clock' và 'dandelion' như tiếng Anh.

    • The children love to blow on the clock of the dandelion to make the seeds fly away.Bọn trẻ thích thổi vào đầu hoa bồ công anh để hạt bay đi.
  6. 6.

    giờ làm việc

    A time clock.

    ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'on the clock' được dùng để chỉ trạng thái đang trong thời gian làm việc được trả lương, khác với việc chỉ đơn thuần là đang làm việc.

    • I can't go off to lunch yet: I'm still on the clock.
    • We let the guys use the shop's tools and equipment for their own projects as long as they're off the clock.

clock

verb/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    ghi lại thời gian

    To measure the duration of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các công việc cần tính giờ chính xác.

    • The coach clocked the athlete's run.Huấn luyện viên đã ghi lại thời gian chạy của vận động viên.
  2. 2.

    đo tốc độ

    To measure the speed of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đo tốc độ' thường đi kèm với đối tượng được đo, ví dụ: 'đo tốc độ của xe' hoặc 'đo tốc độ của vận động viên'.

    • He was clocked at 155 miles per hour.
    • Dan Patch clocked a scorching 1:55.5 flat.
  3. 3.

    đấm

    To hit (someone) heavily.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đấm' và 'nện' mang sắc thái mạnh mẽ, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi kể chuyện đánh nhau, tương tự như cách dùng 'clock' trong tiếng Anh.

    • When the boxer let down his guard, his opponent clocked him.
    • He just clocked that guy with a heavy blow.Nó vừa mới đấm thằng kia một cú đau điếng.
  4. 4.

    để ý

    To notice; to take notice of (someone or something).

    ⚠ Từ 'để ý' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nhận ra' (register), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động quan sát thấy một đối tượng cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'clock' ở nghĩa này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói để chỉ việc quan sát hoặc nhận ra điều gì đó một cách nhanh chóng.

    • Clock the wheels on that car!
    • It is true. Carmen is an official gold digger. In fact, she is an instructor at the school of gold digging. Hood rats have been clocking her style for years. Wanting to pull the players she pulled, and wishing they had the looks she had.
  5. 5.

    nhận ra

    To recognize; to assess, register.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'clock' mang sắc thái quan sát nhanh và đưa ra kết luận về ai đó, thường dùng trong văn nói thân mật.

    • I'd already clocked her as someone who couldn't reliably be believed when she spoke. And now this too!
    • Bo John and I twisted our heads around as Miranda braked over to the gravelly shoulder, let the Scout wheeze to a stop. She was climbing out, hurrying back to whatever had caught her eye. Bo John leered into the door mirror, clocking her flouncing, leggy strut.
  6. 6.

    nhận ra

    To identify (someone) as having some attribute (for example, being trans or gay).

    ⚠ Từ 'nhận ra' cũng được dùng cho nghĩa 'to notice' (nhận thấy sự hiện diện của ai đó). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó tập trung vào việc xác định danh tính hoặc đặc điểm cá nhân của đối phương thay vì chỉ đơn thuần là nhìn thấy họ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhận ra' mang nghĩa trung tính, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh này, nó hàm ý việc nhìn thấu được điều mà đối phương đang cố giấu kín.

    • Once my transition was complete I considered moving to London, where I felt there was less chance of being clocked and a larger support network.
    • Jaz said that the palpitations of fear he used to experience at the prospect of being publicly outed in the gurdwara dissipated after he clocked other gay Sikhs in there, even one who professed a Jat caste identity, he said – Jatness being associated with stereotypical dominant macho masculinity. He reflected that this was a major factor in his rapprochement with his[…]

clock

noun/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    họa tiết gót tất

    A pattern near the heel of a sock or stocking.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn về may mặc, không phải là từ thông dụng dùng để chỉ đồng hồ xem giờ.

    • But this you can't stand, so you throw up your hand, and you find you're as cold as an icicle, In your shirt and your socks (the black silk with gold clocks), crossing Salisbury Plain on a bicycle
    • She'd a gown wi' girt flowers lik' hollyhocks An zome stockèns o' gramfer's a-knit wi' clocks

clock

verb/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    thêu hoa văn

    To ornament (e.g. the side of a stocking) with figured work.

    ℹ Đây là một cách dùng từ chuyên biệt trong ngành may mặc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

    • She meticulously clocked the sides of her stockings.Cô ấy tỉ mỉ thêu hoa văn dọc theo mép của đôi tất.

clock

noun/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    bọ hung

    A large beetle, especially the European dung beetle (Geotrupes stercorarius).

    ℹ Từ này dùng để chỉ chung các loài bọ thuộc nhóm ăn phân, trong đó có loài bọ hung châu Âu.

    • I saw a dung beetle rolling a ball of dung on the grass.Tôi thấy một con bọ hung đang lăn một viên phân trên bãi cỏ.

clock

verb/klɒk//klɑk/
  1. 1.

    kêu cục tác

    To make the sound of a hen; to cluck.

    ℹ Đây là một từ ngữ địa phương hoặc cổ, trong tiếng Việt hiện đại người ta thường dùng cụm từ mô phỏng âm thanh 'kêu cục tác' để diễn tả hành động này.

    • The hen is clocking in the yard.Con gà mái đang kêu cục tác trong sân.
  2. 2.

    ấp trứng

    To hatch.

    ℹ Từ này mang tính địa phương ở Scotland và hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The hen is clocking in the nest.Con gà mái đang ấp trứng trong ổ.