hunting
noun/ˈhʌntɪŋ/- 1.
việc săn bắn
The act of finding and killing a wild animal, either for sport or with the intention of using its parts to make food, clothes, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'săn bắn' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động, không cần thêm loại từ.
- His pictures of huntings are particularly admired: the figures and animals of every species being designed with uncommon spirit, nature, and truth.
- Hunting wild animals is illegal in this nature reserve.Việc săn bắn động vật hoang dã là bất hợp pháp ở khu bảo tồn này.
- 2.
việc tìm kiếm
The act of looking for something, especially for a job or flat.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'việc' được dùng để biến đổi động từ 'tìm kiếm' thành một danh từ chỉ hành động, phù hợp với cấu trúc 'bận rộn với...'.
- She is busy with the hunting for a new apartment near school.Cô ấy đang bận rộn với việc tìm kiếm một căn hộ mới gần trường học.
- 3.
sự dao động
Fluctuation or oscillation that does not stabilize.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng để chỉ việc đi săn hay tìm kiếm đồ vật.
- Bogie hunting is not caused by some sort of periodic disturbance but by dynamic instability; the oscillatory system is not the bogies alone but the complete assembly of bogie-plus-body; and variations in track rigidity do not affect the nature of the motion, only its intensity.
- The hunting of this control system causes many technical errors.Sự dao động của hệ thống điều khiển này gây ra nhiều lỗi kỹ thuật.
- 4.
chức năng tìm kiếm đường dây
The process of determining which of a group of telephone lines will receive a call.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật viễn thông, 'hunting' không phải là hành động tìm kiếm thông thường mà là một chức năng tự động của hệ thống, nên cần thêm các từ như 'chức năng' để làm rõ nghĩa.
- The switchboard system is performing hunting to route the call to an available extension.Hệ thống tổng đài đang thực hiện chức năng tìm kiếm đường dây để chuyển cuộc gọi đến máy nhánh còn trống.