campaign

noun/kæmˈpeɪn//kəmˈpeɪn/
  1. 1.

    chiến dịch, vận động

    A series of operations undertaken to achieve a set goal.

    • an election campaign
    • a military campaign
  2. 2.

    mùa giải

    A player or team's efforts during a sporting season.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mùa giải' được dùng để chỉ cả khoảng thời gian thi đấu lẫn chuỗi hoạt động của đội trong thời gian đó, thay vì dịch sát nghĩa từ 'chiến dịch' vốn thường dùng cho quân sự hoặc chính trị.

    • His campaign for Hampshire was very good.
    • His campaign for Hampshire was very good.Mùa giải của anh ấy tại Hampshire rất thành công.
  3. 3.

    chiến dịch

    A series of play sessions using the same player characters, forming a continuous narrative.

    ⚠ Từ 'chiến dịch' cũng được dùng cho nghĩa 'một chuỗi các hoạt động để đạt mục tiêu', nhưng trong ngữ cảnh trò chơi nhập vai, nó chỉ một cốt truyện kéo dài.

    ℹ Trong ngữ cảnh trò chơi, 'chiến dịch' được dùng để chỉ một hành trình dài hơi của nhân vật, khác với các nhiệm vụ đơn lẻ.

    • Our group has started a new campaign in Dungeons & Dragons.Nhóm của chúng tôi đã bắt đầu một chiến dịch mới trong trò chơi Dungeons & Dragons.
  4. 4.

    đợt vận hành

    The period during which a blast furnace is continuously in operation.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật luyện kim, không dùng để chỉ các chiến dịch quân sự hay chính trị.

    • This blast furnace has completed a ten-year campaign.Lò cao này đã hoàn thành một đợt vận hành kéo dài mười năm.
  5. 5.

    đồng bằng

    An open field; a large, open plain without considerable hills; a champaign.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ điển; trong tiếng Việt hiện đại, 'đồng bằng' là từ thông dụng nhất để chỉ vùng đất bằng phẳng.

    • Their view stretched across a vast campaign.Tầm nhìn của họ trải dài trên một đồng bằng rộng lớn.
  6. 6.

    chuyến đi dã ngoại

    An excursion into the countryside.

    ℹ Từ 'campaign' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'excursion' hoặc 'trip'.

    • We had a very pleasant campaign in the countryside last weekend.Chúng tôi đã có một chuyến đi dã ngoại rất vui vẻ ở vùng quê vào cuối tuần qua.

campaign

verb/kæmˈpeɪn//kəmˈpeɪn/
  1. 1.

    vận động, đi chiến dịch, tham gia chiến dịch

    To take part in a campaign.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vận động' thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như 'cho', 'vì' hoặc 'ủng hộ' để làm rõ nội dung của chiến dịch.

    • She campaigned for better social security.
    • But the purported rise in violent videos online has led some MPs to campaign for courts to have more power to remove or block material on YouTube. The Labour MP Heidi Alexander said she was appalled after a constituent was robbed at knifepoint, and the attackers could be found brandishing weapons and rapping about gang violence online.
  2. 2.

    đưa đi thi đấu

    To consistently ride in races for a racing season.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đưa đi thi đấu' thường được dùng để chỉ việc người chủ hoặc người quản lý chịu trách nhiệm cho vận động viên hoặc phương tiện tham gia các giải đấu chuyên nghiệp.

    • After modifying her for ocean racing, he campaigned her for three years, and in 1975, donated her to the U.S. Naval Academy.
    • The "more curious" were the affluent planters who bred and campaigned race horses in quarter races, the only form of racing practiced in the Virginia colony during the first 125 years of its existence.