boom

verb/buːm//bʉwm/
  1. 1.

    ầm ầm, nổ bùm, nổ đùng

    To make a loud, hollow, resonant sound.

    ℹ Từ 'ầm ầm' thường được dùng để mô tả âm thanh tự nhiên hoặc tiếng máy móc lớn, trong khi 'vang dội' nhấn mạnh vào độ vang và sự lan tỏa của âm thanh trong không gian.

    • Thunder boomed in the distance and lightning flashes lit up the horizon.
    • The cannon boomed, recoiled, and spewed a heavy smoke cloud.
  2. 2.

    dõng dạc nói

    To exclaim with force, to shout, to thunder.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'boom' khi dùng với nghĩa nói không có một động từ đơn lẻ tương đương hoàn hảo, nên ta thường dùng cụm từ chỉ cách thức nói như 'dõng dạc nói' để diễn tả sự mạnh mẽ và vang dội của giọng nói.

    • I was about to reach for the marmalade, when I heard the telephone tootling out in the hall and rose to attend to it. “Bertram Wooster's residence,” I said, having connected with the instrument. “Wooster in person at this end. Oh hullo,” I added, for the voice that boomed over the wire was that of Mrs Thomas Portarlington Travers of Brinkley Court, Market Snodsbury, near Droitwich – or, putting it another way, my good and deserving Aunt Dahlia. [...] “I'd give a tenner to have Aubrey Upjohn here at this moment.” “You can get him for nothing. He's in Uncle Tom's study.” Her face lit up. “He is?” [Aunt Dahlia] threw her head back and inflated the lungs. “UPJOHN!” she boomed, rather like someone calling the cattle home across the sands of Dee, and I issued a kindly word of warning. “Watch that blood pressure, old ancestor.”
    • She boomed his name across the meeting room.Bà ấy dõng dạc nói tên của ông ta giữa phòng họp.
  3. 3.

    phát triển mạnh

    To flourish, grow, or progress.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phát triển mạnh' thường được dùng cho các xu hướng hoặc quy mô, trong khi 'bùng nổ' mang sắc thái mạnh mẽ và đột ngột hơn.

    • The population boomed in recent years.
    • Business was booming.
  4. 4.

    đánh vang

    To make (something) boom.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đánh vang' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc tạo ra âm thanh lớn từ nhạc cụ hoặc vật dụng bằng cách tác động lực mạnh.

    • Men in grey robes slowly boom the drums of death.
    • The man booms the large drums during the ceremony.Người đàn ông đánh vang những chiếc trống lớn trong buổi lễ.
  5. 5.

    kêu ồm ộp

    To make a deep, resonant, territorial vocalisation.

    ℹ Từ này được dùng đặc biệt để mô tả âm thanh đặc trưng của các loài chim nước hoặc ếch nhái, không dùng cho tiếng nổ hay sự phát triển kinh tế.

    • Miles on miles of quagmire, varied only by bright green strips of comparatively solid ground, and by deep and sullen pools fringed with tall rushes, in which the bitterns boomed and the frogs croaked incessantly[.]
    • In the swamp, the bitterns started to boom as night fell.Trong đầm lầy, những con chim vạc bắt đầu kêu ồm ộp khi màn đêm buông xuống.
  6. 6.

    tạo ra tiếng nổ siêu thanh

    To cause a sonic boom.

    ℹ Đây là một cụm từ mô tả hiện tượng vật lý cụ thể, không dùng để chỉ âm thanh lớn thông thường.

    • The jet boomed as it flew over the city.Chiếc máy bay phản lực đã tạo ra tiếng nổ siêu thanh khi bay qua thành phố.

boom

noun/buːm//bʉwm/
  1. 1.

    tiếng nổ trầm

    A low-pitched, resonant sound, such as of an explosion.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' được dùng để chỉ âm thanh nói chung, không cần thêm loại từ nào khác.

    • the boom of the surf
    • We heard the boom of the surf against the cliffs.Chúng tôi nghe thấy tiếng nổ trầm của sóng biển vỗ vào vách đá.
  2. 2.

    sự bùng nổ

    A rapid expansion or increase.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'thời kỳ thịnh vượng' của từ 'boom', tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất 'tốc độ tăng trưởng nhanh' thay vì trạng thái 'giàu có, thịnh vượng' của thời kỳ đó.

    ℹ Từ 'sự bùng nổ' thường được dùng để chỉ các hiện tượng tăng trưởng đột biến trong kinh tế, dân số hoặc xu hướng xã hội.

    • You should prepare for the coming boom in the tech industry.
    • Some of the minor Welsh 2 ft. gauge railways, we hear from Mr. N. F. G. Dalston, are enjoying a miniature boom owing to the demand for slate for the repair of damaged roofs.
  3. 3.

    thời kỳ bùng nổ

    A period of prosperity, growth, progress, or high market activity.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thị trường để chỉ sự tăng trưởng vượt bậc.

    • The country is experiencing an economic boom.Đất nước đang trải qua một thời kỳ bùng nổ về kinh tế.
  4. 4.

    tiếng kêu trầm

    One of the calls of certain monkeys or birds.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiếng kêu' thường được dùng để chỉ âm thanh phát ra từ động vật, trong khi 'tiếng nổ' thường dùng cho các hiện tượng vật lý như bom đạn.

    • Interestingly, the blue monkey's boom and pyow calls are both long-distance signals (Brown, 1989), yet the two calls differ in respect to their susceptibility to habitat-induced degradation.
    • The blue monkey's boom call is a long-distance communication signal.Tiếng kêu trầm của loài khỉ xanh là một tín hiệu liên lạc ở khoảng cách xa.
  5. 5.

    cú bùm

    An instance of booming.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đen của tiếng nổ vật lý là 'cú nổ'; trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc thể thao, nên dùng 'cú bùm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bùm' thường được dùng như một từ tượng thanh, nhưng khi thêm 'cú' vào trước, nó trở thành một danh từ chỉ một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ.

    • Some chess commentators know to excitedly point out when booms happen but they almost universally are missing out on the next step of explaining what the boom meant.
    • The evaluation boom and moob continued as Stockfish headed for a queen-rook-knight vs queen-rook-knight position that looked pretty nasty to me!

boom

intj/buːm//bʉwm/
  1. 1.

    bùm, đùng

    Used to suggest the sound of an explosion.

    • crash boom bang
    • In regards to what happened to Mutsu, well, it went BOOM. To be more prosaic about it, there were a number of theories put forward as to why Mutsu's magazine for its aft superfiring turret exploded, some of them more plausible than others.
  2. 2.

    thế là

    Used to suggest something happening suddenly or unexpectedly; voilà.

    ℹ Từ này được dùng trong văn nói thân mật để tạo điểm nhấn cho một kết quả bất ngờ. Trong tiếng Việt, 'thế là' thường được dùng để nối tiếp các hành động dẫn đến kết quả, còn 'đùng một cái' nhấn mạnh vào tính chất đột ngột.

    • Add one cup of hot water, wait a minute, and boom — your cup of ramen is ready.
    • So we went around the corner, looked in the garbage, and, boom, there's about 16 of the tapes he didn't like!
  3. 3.

    bùm

    The sound of a bass drum beating.

    ⚠ Từ 'bùm' cũng được dùng cho tiếng nổ (sense 1) và tiếng đại bác (sense 4). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi mô tả tiếng trống, nó thường đi kèm với các từ như 'trống' hoặc được lặp lại.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh thường được lặp lại để nhấn mạnh âm thanh kéo dài hoặc liên tục, ví dụ như 'bùm bùm'.

    • The bass drum went boom boom very powerfully.Tiếng trống bass vang lên bùm bùm rất mạnh mẽ.
  4. 4.

    đùng

    The sound of a cannon firing.

    ⚠ Từ 'đùng' cũng có thể dùng cho tiếng nổ lớn (sense 1), tuy nhiên khi dùng cho tiếng đại bác, nó thường đi kèm với ngữ cảnh quân sự hoặc pháo binh để phân biệt với tiếng nổ thông thường.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh như 'đùng' thường được dùng kèm với các động từ chỉ âm thanh như 'vang lên' hoặc 'nổ' để làm rõ nghĩa.

    • The cannon went boom and then fell silent.Tiếng đại bác vang lên đùng một cái rồi im bặt.

boom

noun/buːm//bʉwm/
  1. 1.

    cần buồm

    A spar extending the foot of a sail; a spar rigged outboard from a ship's side to which boats are secured in harbour.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'cái cần' chung chung; cần dùng trong hàng hải cụ thể là 'cần buồm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cần' được dùng cho nhiều loại thiết bị hình thanh dài khác nhau, vì vậy cần thêm hậu tố 'buồm' để xác định rõ ngữ cảnh hàng hải.

    • Tighten the outhaul and place the appropriate line in the cam cleat located on the boom about two feet back from the mast.
    • He pulled the line to adjust the boom so the boat would sail faster.Anh ấy kéo dây để điều chỉnh cần buồm cho thuyền chạy nhanh hơn.
  2. 2.

    cần thu âm

    A specially-designed, movable pole, used to suspend a microphone or camera high above the ground during filming or recording.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'cần cẩu' (cần dùng cho máy móc xây dựng); cần dùng 'cần thu âm' cho thiết bị ghi hình.

    ℹ Trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp, người ta thường dùng từ mượn 'boom' trực tiếp thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • The sound technician is adjusting the boom to capture the actor's voice.Kỹ thuật viên thu âm đang điều chỉnh cần thu âm để bắt tiếng của diễn viên.
  3. 3.

    cần

    A horizontal member of a crane or derrick, used for lifting.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi toàn bộ máy cẩu là 'cần'; đúng phải là 'cần của máy cẩu' để chỉ riêng bộ phận này.

    ℹ Từ 'cần' trong tiếng Việt có nghĩa rất rộng, vì vậy khi nói về máy móc, cần thêm danh từ chỉ loại máy đi kèm để tránh gây hiểu lầm.

    • The worker operated the crane's boom to lift the concrete blocks.Người công nhân điều khiển cần của máy cẩu để nâng các khối bê tông lên.
  4. 4.

    thanh chính

    The longest element of a Yagi-Uda antenna, on which the other, smaller antennae are transversally mounted.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'thanh chính' được dùng như một danh từ không cần loại từ đi kèm vì bản thân từ 'thanh' đã mang nghĩa chỉ hình dáng vật thể.

    • The technician is mounting the elements onto the boom of the antenna.Kỹ thuật viên đang gắn các bộ phận vào thanh chính của ăng-ten.
  5. 5.

    thanh chắn

    A boom barrier; a lowerable bar used to block vehicle access.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái gậy' để chỉ vật này, nhưng 'cái gậy' chỉ dùng cho vật cầm tay; đúng phải là 'cái thanh chắn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thanh chắn' mô tả chính xác chức năng ngăn chặn của vật này tại các trạm thu phí hoặc bãi đỗ xe.

    • The security guard lowered the boom to check vehicles entering and leaving.Nhân viên bảo vệ hạ thanh chắn xuống để kiểm tra xe ra vào.
  6. 6.

    phao quây

    A floating barrier used to obstruct navigation, for military or other purposes; or used for the containment of an oil spill or to control the flow of logs from logging operations.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phao' thường được dùng cho các vật nổi, và 'quây' mô tả chức năng bao quanh hoặc chặn lại.

    • I went out on the timber boom and made a few casts, but with little success.
    • They used a boom to contain the oil spill on the sea.Người ta dùng phao quây để ngăn dầu tràn lan rộng trên mặt biển.

boom

verb/buːm//bʉwm/
  1. 1.

    đẩy

    To extend, or push, with a boom or pole.

    ⚠ Từ 'đẩy' cũng có thể dùng cho nghĩa 'di chuyển vật bằng tay', nhưng trong ngữ cảnh hàng hải với công cụ là sào, nó được hiểu là 'boom'.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'đẩy' có nghĩa rất rộng. Khi muốn làm rõ hành động dùng sào, người nói cần thêm cụm từ 'dùng sào để' trước động từ.

    • to boom out a sail
    • to boom off a boat
  2. 2.

    vận hành cần trục

    To raise or lower with a crane boom.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cách nêu rõ công việc cụ thể của cần trục thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • The crane operator is booming the concrete blocks at the construction site.Người vận hành cần trục đang vận hành cần trục để di chuyển các khối bê tông tại công trường.