thunder
noun/ˈθʌndə//ˈθʌndɚ/- 1.
tiếng sấm, sấm
The loud rumbling, cracking, or crashing sound caused by expansion of rapidly heated air around a lightning bolt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng sấm' thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi muốn nói về một âm thanh cụ thể, người ta dùng cụm từ 'một tiếng sấm'.
- Thunder is preceded by lightning.
- Thunder cracked overhead.
- 2.
tiếng ầm ầm
A deep, rumbling noise resembling thunder.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sấm' chỉ dùng cho hiện tượng thời tiết. Với các âm thanh lớn khác có tính chất tương tự, ta dùng cụm từ 'tiếng ầm ầm'.
- Off in the distance, he heard the thunder of hoofbeats, signalling a stampede.
- Off in the distance, he heard the thunder of hoofbeats, signalling a stampede.Từ phía xa, anh ấy nghe thấy tiếng ầm ầm của vó ngựa đang phi tới.
- 3.
lời đe dọa
An alarming or startling threat or denunciation.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'thunder' trong ngữ cảnh này là 'tiếng sấm'; đúng phải là 'lời đe dọa' hoặc 'sự quở trách'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sấm' chỉ dùng cho hiện tượng thời tiết, không dùng để chỉ sự đe dọa hay quở trách như trong tiếng Anh.
- The thunders of the Vatican could no longer strike into the heart of princes.
- The thunders from the government made the opposition cautious.Những lời đe dọa từ phía chính phủ đã khiến phe đối lập phải dè chừng.
- 4.
sét
The discharge of electricity; a thunderbolt.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sét' (luồng điện) và 'tiếng sấm' (âm thanh). Khi nói về tia lửa điện, phải dùng 'sét', không dùng 'tiếng sấm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sét' được dùng để chỉ hiện tượng phóng điện, trong khi 'sấm' hoặc 'tiếng sấm' chỉ dùng để chỉ âm thanh đi kèm.
- The revenging gods / 'Gainst parricides did all their thunders bend.
- The old tree in the yard was struck by thunder.Cây cổ thụ ngoài sân bị sét đánh trúng.
- 5.
tiếng sấm
Synonym of thunder word.
⚠ Từ 'tiếng sấm' cũng được dùng cho nghĩa 'âm thanh tự nhiên của sấm sét', nhưng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu tượng, nó được hiểu là một thực thể ngôn ngữ hoặc sự kiện mang tính cảnh báo.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thông điệp mạnh mẽ hoặc sự đe dọa, thay vì chỉ là âm thanh tự nhiên.
- Adam's fall and Vico's thunder are embodied in a word of a hundred letters, the first of ten thunders in the Wake.
- In this work, the thunder symbolizes divine retribution.Trong tác phẩm này, tiếng sấm tượng trưng cho sự trừng phạt của thần linh.