nail
noun/neɪl/[neɪ̯ɫ]- 1.
móng, móng, móng tay
The horny plate or appendage at the ends of the digits of various animals, including most reptiles, birds, and mammals (both nonhuman and human).
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'móng' (bộ phận cơ thể) và 'đinh' (vật kim loại để đóng gỗ). Ví dụ: 'Tôi dùng móng để đóng gỗ' là sai, đúng phải là 'Tôi dùng đinh để đóng gỗ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'móng' được dùng chung cho cả người và động vật. Khi muốn nói rõ móng tay, người ta thêm từ 'tay' vào sau (móng tay), nhưng từ 'móng' đứng một mình vẫn đủ để chỉ bộ phận này trong ngữ cảnh chung.
- This cat has very sharp nails.Con mèo này có bộ móng rất sắc.
- 2.
móng
The horny plate or appendage at the ends of the digits of various animals, including most reptiles, birds, and mammals (both nonhuman and human).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'móng' được dùng chung cho cả móng tay và móng chân. Nếu muốn phân biệt rõ, người ta thêm 'tay' hoặc 'chân' vào sau.
- When I'm nervous I bite my nails.
- When I'm nervous I bite my nails.Khi lo lắng, tôi thường hay cắn móng tay.
- 3.
phần cứng ở gốc cánh
The basal thickened portion of the anterior wings of certain hemiptera.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không dùng trong ngôn ngữ thông thường.
- The nail of this insect is darker than the rest of its wings.Phần cứng ở gốc cánh của loài côn trùng này có màu sẫm hơn các bộ phận khác.
- 4.
móng mỏ
The terminal horny plate on the beak of ducks and other allied birds.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học dùng để chỉ cấu trúc đặc thù ở mỏ chim, không nên nhầm lẫn với từ 'móng' dùng cho ngón chân hay ngón tay.
- The duck has a hard nail at the tip of its beak to help it forage for food.Con vịt có một cái móng mỏ cứng ở đầu mỏ để giúp nó tìm kiếm thức ăn.
- 5.
đinh, đinh
A spike-shaped metal fastener used for joining wood or similar materials. The nail is generally driven through two or more layers of material by means of impacts from a hammer or other device. It is then held in place by friction.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một đinh' hoặc 'một cái đinh' một cách không nhất quán; cần nhớ 'đinh' là danh từ đếm được nên phải có loại từ 'cái' đi kèm, ví dụ: 'một cái đinh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đinh' là danh từ chỉ vật nên luôn cần loại từ 'cái' khi đi kèm với số từ.
- Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out. Indeed, a nail filed sharp is not of much avail as an arrowhead; you must have it barbed, and that was a little beyond our skill.
- He used a hammer to drive the nail into the wall.Anh ấy dùng búa để đóng cái đinh vào tường.
- 6.
bục giao dịch
A round pedestal on which merchants once carried out their business, such as the four nails outside The Exchange, Bristol.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của nước Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong văn hóa Việt Nam.
- Merchants in the past often stood by the nail to finalize their business contracts.Các thương nhân thời xưa thường đứng bên cạnh bục giao dịch để chốt các hợp đồng buôn bán.