worst

adj/wɜːst//wɔːst/
  1. 1.

    tệ nhất

    superlative form of bad: most bad

    • I think putting oil on a burn is the worst thing you can do.
  2. 2.

    tệ nhất

    superlative form of bad: most bad

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, không giống như vị trí của 'worst' trong tiếng Anh.

    • That's the worst news I've had all day.
    • That's the worst news I've had all day.Đó là tin tệ nhất mà tôi nhận được trong ngày hôm nay.
  3. 3.

    tệ nhất

    superlative form of bad: most bad

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'trận bão tệ nhất'.

    • The worst storm we had last winter knocked down our power lines.
    • The worst storm we had last winter knocked down our power lines.Trận bão tệ nhất mà chúng tôi gặp vào mùa đông năm ngoái đã làm đổ đường dây điện.
  4. 4.

    tệ nhất

    superlative form of bad: most bad

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ nhất' được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'bức ảnh tệ nhất'.

    • None of these photographs of me are good, but this one is definitely the worst.
    • Out of all these photos, this one is the worst.Trong số tất cả những bức ảnh này, đây là bức ảnh tệ nhất.

worst

noun/wɜːst//wɔːst/
  1. 1.

    điều tệ nhất

    Something or someone that is the worst.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'worst' khi dùng như một danh từ thường cần thêm từ chỉ loại như 'điều' (cho sự vật) hoặc 'người' (cho con người) để làm rõ nghĩa.

    • The humorist helps people to explore and confront their worsts
    • Of all the options, this is the worst that we can do.Trong tất cả các lựa chọn, đây là điều tệ nhất mà chúng ta có thể làm.

worst

verb/wɜːst//wɔːst/
  1. 1.

    làm trầm trọng hơn

    To make worse.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm tệ hại hơn' một cách máy móc; trong văn viết, nên dùng 'làm trầm trọng hơn' để diễn đạt sự nghiêm trọng của vấn đề.

    ℹ Từ 'worst' với nghĩa là động từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ, trong khi tiếng Việt sử dụng các cụm từ diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự việc.

    • Arguing only worsened the relationship between the two.Việc tranh cãi chỉ làm trầm trọng hơn mối quan hệ giữa hai người.
  2. 2.

    tồi tệ đi

    To grow worse; to deteriorate.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'worsen' thường được dùng thay cho 'worst' khi mang nghĩa trở nên tồi tệ hơn.

    • Anne haggard, Mary coarse, every face in the neighbourhood worsting.
    • His health is worsening rapidly.Tình hình sức khỏe của ông ấy đang tồi tệ đi nhanh chóng.
  3. 3.

    đánh bại

    To outdo or defeat, especially in battle.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là văn nói. Trong tiếng Việt, 'đánh bại' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho nghĩa này.

    • The […] Philistines were worsted by the captivated ark.
    • Her joy and pride in the honour paid to her darling son Adam was beginning to be worsted in the conflict with the jealousy and fretfulness which had revived when Adam came to tell her that Captain Donnithorne desired him to join the dancers in the hall.