humble

adj/ˈhʌmbəl//ˈʌmbəl/
  1. 1.

    giản dị

    Not pretentious or magnificent; unpretending; unassuming.

    Học sinh hay dùng 'khiêm tốn' để chỉ nhà cửa hoặc đồ vật, nhưng 'khiêm tốn' thường dùng cho thái độ con người. Với nhà cửa, 'giản dị' tự nhiên hơn. — Từ 'khiêm tốn' có thể dùng cho cả nghĩa này và nghĩa 'không tự cao', nhưng khi nói về vật chất (nhà cửa, tài sản), 'giản dị' là lựa chọn chính xác hơn.

    Trong tiếng Việt, 'khiêm tốn' thường được dùng để mô tả tính cách con người, trong khi 'giản dị' dùng cho lối sống hoặc vật chất.

    • He lives in a humble one-bedroom cottage.
    • 17th century, Abraham Cowley, The Shortness of Life and Uncertainty of Riches The wise example of the heavenly lark. Thy fellow poet, Cowley, mark, Above the clouds let thy proud music sound, Thy humble nest build on the ground.
  2. 2.

    khiêm tốn, khiêm tốn, khúm núm

    Having a low position or a low opinion of oneself; not proud, arrogant, or assuming; modest.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'khiêm tốn' với 'khúm núm'. 'Khúm núm' mang nghĩa tiêu cực là sợ sệt, luồn cúi, trong khi 'khiêm tốn' mang nghĩa tích cực là biết giữ mình.

    Trong tiếng Việt, 'khiêm tốn' thường được dùng để khen ngợi một người có năng lực nhưng không tự phụ.

    • She ſhould be humble, who would pleaſe; And ſhe muſt ſuffer, who can love.
    • Rosol's 65 winners to Nadal's 41 was one of the crucial statistics in the 3hr 18min match that ended in a 6-7, 6-4, 6-4, 2-6, 6-4 triumph labelled a "miracle" by Rosol, who was humble enough to offer commiserations to Nadal.

humble

noun/ˈhʌmbəl//ˈʌmbəl/
  1. 1.

    người khiêm nhường

    People with a low position or a low opinion of themselves; those who are not proud, arrogant, or assuming.

    Học sinh không nên dùng 'cái người khiêm nhường' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người rồi, không cần thêm 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' đã chỉ rõ đối tượng, vì vậy không được thêm các loại từ như 'cái' hay 'con' vào trước cụm từ này.

    • But he giueth more grace, wherefore he saith, God resisteth the proude, but giueth grace vnto the humble.
    • c. 590 AD: Liber Regulae Pastoralis by Pope Gregory I "The humble are to be admonished not to be more submissive than is right".
  2. 2.

    vụ bắt giữ dằn mặt

    An arrest based on weak evidence intended to demean or punish the subject.

    Đây là tiếng lóng đặc thù của giới cảnh sát và tội phạm tại một số thành phố ở Mỹ, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt phổ thông.

    • You're on a corner in my district, it ain't gonna be about no humble, it ain't gonna be about no loitering charge, nothing like that. There gonna be some biblical shit happening to you on the way to that motherfucking jail wagon.
    • Years ago, guys on Baltimore's streets would have, by definition, called an arrest for loitering a "humble."

humble

verb/ˈhʌmbəl//ˈʌmbəl/
  1. 1.

    làm cho khiêm tốn, hạ thấp

    To make humble or lowly; to make less proud or arrogant; to make meek and submissive.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'làm nhục', viết là 'làm nhục anh ấy'; đúng phải là 'làm cho anh ấy khiêm tốn hơn'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với nghĩa tích cực, chỉ sự thay đổi nhận thức về bản thân sau một trải nghiệm.

    • And you say you've been humbled in love / Cut down in your love / Forced to kneel in the mud next to me
    • The final, quiet moments of the book return to Sten; his experience of his sick son humbles him, just as his aging body humbles him, and Boyle seems to suggest this makes him a better man.

humble

verb/ˈhʌmbəl//ˈʌmbəl/
  1. 1.

    ngâm nga

    To hum.

    Trong tiếng Việt, 'ngâm nga' thường dùng để chỉ việc hát nhỏ một giai điệu, trong khi 'hừ hừ' thường diễn tả âm thanh của sự bực bội hoặc tiếng khịt mũi.

    • humbling and bumbling
    • He kept humming in his throat while concentrating on his work.Anh ấy cứ ngâm nga trong cổ họng khi đang tập trung làm việc.