small
adj/smɔl//smɑl/- 1.
- 2.
nhỏ
Not large or big; insignificant; few in number.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ' dùng để chỉ cả kích thước vật lý lẫn số lượng, không cần dùng loại từ đi kèm.
- The bullies had succeeded in making him feel small.
- For all the times that you made me feel small / I fell in love, now I feel nothing at all
- 3.
nhỏ
Not large or big; insignificant; few in number.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, trong khi 'ít' được dùng cho số lượng. Tuy nhiên, 'nhỏ' vẫn có thể dùng cho cả hai trường hợp này trong giao tiếp hàng ngày.
- (of genitals)
- Though over six feet tall, the man was very small and ashamed to undress.
- 4.
nhỏ
Young, as a child.
⚠ Từ 'nhỏ' cũng được dùng cho nghĩa 'kích thước vật lý' (không lớn). Tuy nhiên, khi nói về trẻ em, ngữ cảnh 'hồi' hoặc 'lúc' sẽ giúp người nghe hiểu ngay là đang nói về độ tuổi thay vì kích thước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ' có thể dùng cho kích thước vật lý hoặc độ tuổi. Khi nói về độ tuổi, từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'hồi', 'lúc' hoặc 'khi' để làm rõ nghĩa.
- Remember when the children were small?
- Remember when the children were small?Bạn có nhớ hồi bọn trẻ còn nhỏ không?
- 5.
thường
Minuscule or lowercase, referring to written or printed letters.
⚠ Học sinh hay viết 'chữ nhỏ' để chỉ chữ thường; đúng phải là 'chữ thường'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm chữ thường đối lập với chữ hoa.
- "I've got catholic tastes. Catholic with a small "c", of course."
- You should write the letter c in small case in this instance.Bạn nên viết chữ c bằng chữ thường trong trường hợp này.
- 6.
hẹp hòi
Evincing little worth or ability; not large-minded; paltry; mean.
ℹ Khi dùng với nghĩa chỉ tính cách con người, từ 'small' thường đi kèm với 'minded' (small-minded) trong tiếng Anh, tương ứng với 'hẹp hòi' trong tiếng Việt.
- A true delineation of the smallest man is capable of interesting the greatest man.
- You shouldn't be so small-minded with the people around you.Đừng nên hẹp hòi với những người xung quanh như vậy.