generous

adj/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/
  1. 1.

    cao thượng

    Noble in behaviour or actions; principled, not petty; kind, magnanimous.

    Từ 'cao thượng' thường được dùng để chỉ phẩm chất đạo đức hoặc cách ứng xử, trong khi 'hào hiệp' nhấn mạnh vào sự sẵn lòng giúp đỡ người khác một cách trượng nghĩa.

    • Thank you for your generous words.
    • Although the extension to Crewe carried the line much nearer to the town, it was decided to retain this station, and a large enclosure there was roofed over to accommodate third class passengers (the M.B.R. was more generous than most railways in its treatment of what were then known as the "lower orders").
  2. 2.

    hào phóng, rộng lượng

    Willing to give and share unsparingly; showing a readiness to give more (especially money) than is expected or needed.

    • She's been extremely generous with her winnings.
  3. 3.

    dồi dào

    Large; more than ample; copious.

    Khi nói về kích thước cơ thể, người Việt thường dùng 'đẫy đà' thay vì 'dồi dào'.

    • Add a generous helping of mayonnaise.
    • his generous buttocks
  4. 4.

    đậm đà

    Invigorating in its nature.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'đậm đà' thường được dùng để miêu tả hương vị của đồ ăn hoặc thức uống, thay vì dùng nghĩa đen của từ 'hào phóng' như trong tiếng Anh.

    • a generous wine
    • This bottle of wine has a generous, pleasant flavor.Chai rượu vang này có hương vị đậm đà rất dễ chịu.
  5. 5.

    thuộc dòng dõi quý tộc

    Of noble birth.

    Học sinh hay nhầm lẫn nghĩa này với nghĩa 'hào phóng' (rộng rãi); cần lưu ý đây là nghĩa cổ chỉ xuất thân, không phải tính cách.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này không còn được dùng để chỉ xuất thân. Khi muốn diễn đạt ý này, người ta thường dùng các cụm từ mô tả trực tiếp về dòng dõi hoặc gia thế.

    • He was a man of generous birth, well-known in the region.Ông ấy là một người thuộc dòng dõi quý tộc có tiếng tăm trong vùng.