size

noun/saɪz/
  1. 1.

    kích thước

    The dimensions or magnitude of a thing; how big something is.

    • The size of the building seemed to have increased since I was last there.
    • Ashley: Look at the size of that ship! Kaidan: The Ascension. Flagship of the Citadel fleet. Joker: Well, size isn't everything. Ashley: Why so touchy, Joker? Joker: I'm just saying you need firepower, too.
  2. 2.

    cỡ, số

    A specific set of dimensions for a manufactured article, especially clothing.

    • I don't think we have the red one in your size.
    • What size are you? I mean, what size shoes do you take?
  3. 3.

    số lượng cạnh

    The number of edges in a graph.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong toán học, không dùng để chỉ kích thước vật lý thông thường của đồ vật.

    • The size of this graph is five edges.Đồ thị này có số lượng cạnh là năm.
  4. 4.

    tầm vóc

    Degree of rank, ability, character, etc.

    Trong ngữ cảnh này, 'size' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vị thế hoặc tầm quan trọng của con người, không phải kích thước vật lý.

    • men of a less size and quality**
    • the middle or lower size of people
  5. 5.

    thước đo ngọc trai

    An instrument consisting of a number of perforated gauges fastened together at one end by a rivet, used for measuring the size of pearls

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Edward H[enry] Knight (1877), “Size”, in Knight’s American Mechanical Dictionary. […], volumes III (REA–ZYM), New York, N.Y.: Hurd and Houghton […], →OCLC..
    • The jeweler used a pearl gauge to sort the pearls by size.Người thợ dùng thước đo ngọc trai để phân loại những viên ngọc theo kích cỡ.
  6. 6.

    phiên tòa lưu động

    An assize.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại trừ các văn bản lịch sử.

    • I know you would have women above the law, but it is all a lye; I heard his lordship say at size, that no one is above the law.
    • He said at the assize that no one is above the law.Ông ấy đã phát biểu tại phiên tòa lưu động rằng không ai đứng trên pháp luật cả.

size

verb/saɪz/
  1. 1.

    điều chỉnh kích thước

    To adjust the size of; to make a certain size.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công, người Việt thường dùng cụm từ 'điều chỉnh kích thước' để diễn tả việc cắt gọt hoặc thay đổi vật liệu cho vừa vặn.

    • a statute […] to size weights, and measures
    • I milled all the stock to size, and because it was air-dried, I did it in stages. […] Once the material is sized, it's time to cut the finger joints, which are really the star of the show.
  2. 2.

    phân loại theo kích cỡ

    To classify or arrange by size.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'phân loại theo kích cỡ' thường được dùng thay vì một động từ đơn lẻ để diễn tả hành động sắp xếp dựa trên quy mô.

    • We need to size these boxes before shipping them.Chúng tôi cần phân loại theo kích cỡ các thùng hàng này trước khi gửi đi.
  3. 3.

    phân loại theo kích cỡ

    To classify or arrange by size.

    Trong tiếng Việt, động từ 'size' thường được diễn đạt bằng một cụm từ mô tả hành động phân loại thay vì một từ đơn duy nhất.

    • The worker is sizing the apples before packing them.Người công nhân đang phân loại theo kích cỡ các quả táo trước khi đóng gói.
  4. 4.

    phân loại theo kích cỡ

    To classify or arrange by size.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc cần sự chính xác cao.

    • However, SDS-PAGE consistently sized most of the proteins smaller than the ProteoAnalyzer, resulting in a larger percent difference between the two systems.
    • We need to size these specimens before taking them into the lab.Chúng tôi cần phân loại theo kích cỡ các mẫu vật này trước khi đưa vào phòng thí nghiệm.
  5. 5.

    ước lượng

    To approximate the dimensions, estimate the size of.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc nhìn một người để đoán tính cách hoặc khả năng, người ta thường dùng 'đánh giá' thay vì 'ước lượng'.

    • I am trying to size this box to see if it fits in the trunk.Tôi đang cố gắng ước lượng kích thước của chiếc hộp này để xem nó có vừa với cốp xe không.
  6. 6.

    lớn lên

    To take a greater size; to increase in size.

    Trong tiếng Việt, 'lớn lên' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng về kích thước của sinh vật hoặc vật thể theo thời gian.

    • after 1633 (first published), John Donne, Farewell to Love Our desires give them fashion, and so, / As they wax lesser, fall, as they size, grow.
    • This tree grew in size very quickly after being watered.Cái cây này lớn lên rất nhanh sau khi được tưới nước.

size

noun/saɪz/
  1. 1.

    keo lót

    A thin, weak glue used as primer for paper or canvas intended to be painted upon.

    Trong hội họa, 'keo lót' là thuật ngữ chuyên môn để chỉ lớp nền ngăn cách bề mặt vật liệu với lớp sơn, khác với 'hồ dán' dùng để dán giấy dán tường.

    • The beginning of a new episode of work for Bradly was an agitated niggling over six-by-four squares of cardboard coated with size and white lead, prepared by himself to save an experimental waste of canvas.
    • He applied a coat of size to the canvas before he started painting.Anh ấy quét một lớp keo lót lên mặt vải trước khi bắt đầu vẽ.
  2. 2.

    keo dán giấy dán tường

    Wallpaper paste.

    Trong tiếng Việt, từ 'keo' thường được dùng chung cho nhiều loại chất dính, vì vậy cần thêm các từ bổ nghĩa như 'dán giấy dán tường' để chỉ rõ loại keo này.

    • The painter applied a layer of wallpaper paste to the wall before hanging the wallpaper.Thợ sơn đã quét một lớp keo dán giấy dán tường lên bề mặt tường trước khi dán.
  3. 3.

    vảy máu

    The thickened crust on coagulated blood.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vảy máu' (scab) và 'cục máu đông' (blood clot). 'Vảy máu' chỉ lớp bên ngoài vết thương, còn 'cục máu đông' là khối máu đông cứng bên trong cơ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'vảy' thường được dùng để chỉ lớp bao phủ bên ngoài của vết thương đang lành.

    • The cut on my hand has formed a scab.Vết cắt trên tay tôi đã đóng thành vảy máu.
  4. 4.

    chất hồ

    Any viscous substance, such as gilder's varnish.

    Từ này thường chỉ được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hội họa hoặc thủ công mỹ nghệ.

    • The gilder is brushing a layer of size onto the wooden surface.Người thợ dát vàng đang quét một lớp chất hồ lên bề mặt gỗ.

size

verb/saɪz/
  1. 1.

    quét lớp lót

    To apply glue or other primer to a surface which is to be painted.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ hành động cụ thể là 'quét lớp lót' thay vì một từ đơn lẻ.

    • Before painting the wall, you need to size it so the paint sticks better.Trước khi sơn tường, bạn cần quét lớp lót để sơn bám chắc hơn.
  2. 2.

    hồ

    To apply a thickening agent (such as cornstarch or gelatin) to warp threads to prevent abrasion or unraveling during weaving.

    Từ 'hồ' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành dệt may, khác với nghĩa 'hồ' là dán giấy bằng keo.

    • After spinning, the singles are either dyed for sale as thread or sized with cornstarch, woven into fabric, and sewn into garments and accessories that are dyed after completion.
    • Weavers often size the yarn with cornstarch so that the threads do not break during the weaving process.Người thợ dệt thường hồ sợi bằng tinh bột ngô để sợi không bị đứt trong quá trình dệt.