scale

noun/skeɪl/[skeɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    thang

    A ladder; a series of steps; a means of ascending.

    Học sinh hay viết 'một cái thang' khi nói về vật dụng này; tuy nhiên, vì từ 'thang' đã mang nghĩa là một dụng cụ có bậc, bạn nên dùng 'chiếc thang' hoặc 'cái thang' khi muốn chỉ cụ thể một vật, nhưng không được dùng 'cái' đứng trước từ 'thang' nếu đã có từ chỉ loại khác.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'thang' được dùng phổ biến để chỉ cả thang đứng (ladder) và thang bộ (staircase).

    • The soldier placed the ladder against the wall to climb inside.Người lính đặt chiếc thang dựa vào tường để leo vào trong.
  2. 2.

    thang đo

    An ordered, usually numerical sequence used for measurement; means of assigning a magnitude.

    Trong tiếng Việt, 'thang đo' là danh từ chỉ hệ thống đo lường, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Please rate your experience on a scale from 1 to 10.
    • The magnitude of an earthquake is measured on the open-ended Richter scale.
  3. 3.

    quy mô

    Size; scope.

    Từ 'quy mô' thường được dùng để chỉ tầm vóc của các hoạt động, dự án hoặc tổ chức; nó không dùng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể đơn lẻ.

    • There are some who question the scale of our ambitions.
    • We live our lives in three dimensions for our threescore and ten allotted years. Yet every branch of contemporary science, from statistics to cosmology, alludes to processes that operate on scales outside of human experience: the millisecond and the nanometer, the eon and the light-year.
  4. 4.

    tỉ lệ

    The ratio of depicted distance to actual distance.

    Từ 'tỉ lệ' cũng được dùng cho nghĩa 'ordered sequence' (thang đo). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó thường đi kèm với các từ bổ trợ như 'thang' hoặc 'đo lường' để phân biệt với tỉ lệ bản đồ.

    Trong tiếng Việt, từ 'tỉ lệ' được dùng cho cả nghĩa toán học (ratio) lẫn nghĩa bản đồ (scale).

    • This map uses a scale of 1:10.
    • This map uses a scale of 1:10.Bản đồ này sử dụng tỉ lệ 1:10.
  5. 5.

    thước tỉ lệ

    A line or bar associated with a drawing, used to indicate measurement when the image has been magnified or reduced.

    Học sinh hay viết 'một cái thước đo'; đúng phải là 'một cái thước tỉ lệ' trong ngữ cảnh bản đồ hoặc hình vẽ kỹ thuật.

    Từ 'thước tỉ lệ' chỉ dùng cho hình vẽ hoặc bản đồ. Nếu nói về dụng cụ đo đạc thông thường, người Việt chỉ dùng từ 'thước'.

    • Even though precision can be carried to an extreme, the scales which now are drawn in (and usually connected to an appropriate figure by an arrow) will allow derivation of meaningful measurements.
    • Use the scale in the corner of the map to calculate the actual distance between the two cities.Bạn hãy dùng thước tỉ lệ ở góc bản đồ để tính khoảng cách thực tế giữa hai thành phố.
  6. 6.

    thang âm, âm giai

    A series of notes spanning an octave, tritave, or pseudo-octave, used to make melodies.

    Trong âm nhạc, 'thang âm' là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất để chỉ một tập hợp các nốt nhạc theo thứ tự cao độ.

    • She is practicing scales on the piano.Cô ấy đang luyện tập thang âm trên đàn piano.

scale

verb/skeɪl/[skeɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    mở rộng quy mô

    To change the size of something whilst maintaining proportion; especially to change a process in order to produce much larger amounts of the final product.

    Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và kỹ thuật để chỉ việc tăng năng suất hoặc phạm vi hoạt động.

    • We should scale that up by a factor of 10.
    • We need to scale this project to meet market demand.Chúng ta cần mở rộng quy mô dự án này để đáp ứng nhu cầu thị trường.
  2. 2.

    leo

    To climb to the top of.

    Trong tiếng Việt, 'leo' và 'trèo' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'leo' mang sắc thái nỗ lực hơn khi nói về các địa hình tự nhiên như núi hay vách đá.

    • Hilary and Norgay were the first known to have scaled Everest.
    • At last I came to the great barrier-cliffs; and after three days of mad effort—of maniacal effort—I scaled them. I built crude ladders; I wedged sticks in narrow fissures; I chopped toe-holds and finger-holds with my long knife; but at last I scaled them. Near the summit I came upon a huge cavern.
  3. 3.

    mở rộng

    To tolerate significant increases in throughput or other potentially limiting factors.

    Từ 'mở rộng' cũng có thể dùng cho nghĩa thay đổi kích thước (scale up), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào khả năng chịu tải của hệ thống thay vì chỉ thay đổi quy mô sản xuất.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'mở rộng' thường được dùng để chỉ khả năng của một hệ thống xử lý được lượng dữ liệu hoặc người dùng lớn hơn mà không bị quá tải.

    • That architecture won't scale to real-world environments.
    • That architecture won't scale to real-world environments.Kiến trúc đó không thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu thực tế.
  4. 4.

    cân

    To weigh, measure or grade according to a scale or system.

    Trong tiếng Việt, 'cân' thường được dùng cho trọng lượng vật lý, trong khi 'đo lường' mang tính trừu tượng hơn khi đánh giá theo một hệ thống hoặc tiêu chuẩn.

    • Scaling his present bearing with his past.
    • The kitchen-dining-buffet car scales 49.2 tons.
  5. 5.

    đo đạc theo tỷ lệ

    To take measurements from (an engineering drawing), treating them as (or as if) reliable dimensional instructions.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ để làm rõ hành động đo đạc dựa trên tỷ lệ bản vẽ.

    • Every single drawing in the specification has a warning in its title block which reads, "Do not scale this drawing."
    • You are not allowed to scale this drawing because it is not accurate.Bạn không được phép đo đạc theo tỷ lệ bản vẽ này vì nó không chính xác.

scale

noun/skeɪl/[skeɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    vảy

    Part of an overlapping arrangement of many small, flat and hard pieces of keratin covering the skin of an animal, particularly a fish or reptile.

    • Fish that, with their fins and shining scales, / Glide under the green wave.
  2. 2.

    vảy

    A small piece of pigmented chitin, many of which coat the wings of a butterfly or moth to give them their color.

    Từ 'vảy' cũng được dùng cho vảy cá hoặc vảy bò sát, nhưng trong ngữ cảnh cánh bướm, nó được hiểu là các vảy nhỏ li ti có chứa sắc tố.

    Trong ngữ cảnh sinh học, 'vảy' dùng cho bướm thường được gọi là 'vảy phấn' vì chúng dễ bong ra như bụi phấn khi chạm vào.

    • Butterfly wings are covered in thousands of tiny scales that create their vibrant colors.Cánh bướm được bao phủ bởi hàng ngàn vảy li ti tạo nên màu sắc rực rỡ.
  3. 3.

    vảy da

    A flake of skin of an animal afflicted with dermatitis.

    Khác với 'vảy' dùng cho cá hay bò sát, 'vảy da' chỉ dùng cho tình trạng bệnh lý hoặc bong tróc da ở động vật có vú.

    • This dog has dermatitis, so there are many scales on its back.Con chó này bị viêm da nên trên lưng nó có rất nhiều vảy da.
  4. 4.

    vảy

    Part of an overlapping arrangement of many small, flat and hard protective layers forming a pinecone that flare when mature to release pine nut seeds.

    Từ 'vảy' trùng với sense chỉ lớp da cá hoặc bò sát. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: vảy cá gắn liền với động vật, còn vảy trong ngữ cảnh này gắn liền với quả thông.

    Từ 'vảy' được dùng cho cả vảy cá, vảy bò sát và vảy quả thông. Trong tiếng Việt, 'vảy' là danh từ không cần loại từ đi kèm khi nói về các bộ phận này.

    • The scales on the pinecone begin to open when the seeds are ripe.Những vảy trên quả thông bắt đầu mở ra khi hạt đã chín.
  5. 5.

    vảy sắt

    The flaky material sloughed off heated metal.

    Từ 'vảy' thường được dùng cho động vật, nhưng khi nói về kim loại, người Việt dùng cụm từ 'vảy sắt' để chỉ lớp bong tróc này.

    • The blacksmith hammered the steel bar hard to remove the scale.Thợ rèn dùng búa đập mạnh để loại bỏ vảy sắt bám trên thanh thép.
  6. 6.

    áo giáp vảy

    Scale mail (as opposed to chain mail).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vảy' (vảy cá) với 'áo giáp vảy' (loại áo giáp). Cần dùng đầy đủ 'áo giáp vảy' khi nói về trang bị quân sự.

    Trong tiếng Việt, từ 'vảy' dùng để chỉ lớp vỏ tự nhiên của động vật, còn 'áo giáp vảy' là thuật ngữ chuyên môn để chỉ loại trang bị bảo vệ.

    • The warrior wore a suit of scale mail to protect his body in battle.Người chiến binh mặc bộ áo giáp vảy để bảo vệ cơ thể trong trận chiến.

scale

verb/skeɪl/[skeɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    đánh vảy

    To remove the scales of.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường đi kèm với đối tượng là cá, nên cụm từ 'đánh vảy cá' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • Please scale that fish for dinner.
    • Please scale that fish for dinner.Bạn hãy đánh vảy con cá đó để chuẩn bị cho bữa tối nhé.
  2. 2.

    bong vảy

    To become scaly; to produce or develop scales.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bong vảy' thường được dùng để mô tả tình trạng da hoặc bề mặt vật liệu bị khô và tróc ra từng mảng nhỏ.

    • The dry weather is making my skin scale.
    • The dry weather is making my skin scale.Thời tiết khô hanh làm cho da tôi bị bong vảy.
  3. 3.

    tẩy cặn

    To strip or clear of scale; to descale.

    Từ này dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc bảo trì thiết bị, khác với việc làm sạch bụi bẩn thông thường.

    • to scale the inside of a boiler
    • We need to scale the inside of this boiler so it works more efficiently.Chúng tôi cần tẩy cặn bên trong nồi hơi này để nó hoạt động hiệu quả hơn.
  4. 4.

    cạo

    To take off in thin layers or scales, as tartar from the teeth; to pare off, as a surface.

    Học sinh hay dùng 'gọt' cho trường hợp này; 'gọt' thường dùng cho việc cắt bỏ vỏ trái cây hoặc rau củ, còn 'cạo' dùng cho việc loại bỏ lớp mỏng trên bề mặt cứng như răng hoặc kim loại.

    Từ 'cạo' có nghĩa rộng hơn trong tiếng Việt, bao gồm cả việc cạo râu hoặc cạo đầu, nên ngữ cảnh câu là yếu tố quyết định nghĩa cụ thể.

    • 1684-1690, Thomas Burnet, Sacred Theory of the Earth if all the mountains and hills were scaled, and the earth made even
    • The dentist scaled my teeth very gently.Nha sĩ cạo cao răng cho tôi rất nhẹ nhàng.
  5. 5.

    bong tróc

    To separate and come off in thin layers or laminae.

    Học sinh hay dùng 'lột' cho mọi trường hợp bề mặt bị tách ra; 'lột' thường dùng cho việc bóc vỏ trái cây hoặc da người, còn 'bong tróc' dùng cho bề mặt vật liệu.

    Trong tiếng Việt, từ 'bong tróc' thường được dùng cho các bề mặt như sơn, da, hoặc đá bị hư hại theo thời gian.

    • Some sandstone scales by exposure.
    • Those that cast their shell are the lobster and crab; the old skins are found, but the old shells never; so it is likely that they scale off.
  6. 6.

    rải

    To scatter; to spread.

    Từ này trong nghĩa này chủ yếu được dùng trong phương ngữ Scotland; trong tiếng Việt phổ thông, 'rải' là từ thông dụng nhất để chỉ hành động phân tán vật nhỏ trên một diện tích.

    • He scales the seeds across the field.Anh ấy rải hạt giống khắp cánh đồng.

scale

noun/skeɪl/[skeɪ̯(ə)ɫ]
  1. 1.

    cân

    A device to measure mass or weight.

    Học sinh hay viết 'một cái cân' là thừa từ loại vì 'cân' đã là danh từ chỉ vật; đúng phải là 'cân' hoặc 'cái cân' (nhưng không dùng 'một cái cân' nếu muốn tránh lặp). Cách dùng phổ biến nhất là 'cái cân'.

    Trong tiếng Việt, 'cân' vừa là danh từ chỉ thiết bị, vừa là động từ chỉ hành động đo khối lượng.

    • After the long, lazy winter I was afraid to get on the scale.
    • After the long, lazy winter I was afraid to get on the scale.Sau kỳ nghỉ đông dài lười biếng, tôi rất sợ phải bước lên cân.
  2. 2.

    đĩa cân

    Either of the pans, trays, or dishes of a balance or scales.

    Học sinh hay viết 'một cái cân' khi muốn chỉ bộ phận của cái cân; đúng phải là 'một cái đĩa cân'.

    Trong tiếng Việt, 'cân' thường chỉ toàn bộ thiết bị đo khối lượng, còn 'đĩa cân' chỉ bộ phận cụ thể của loại cân có hai đĩa.

    • She placed the weight on one side of the scale pan to measure the mass.Cô ấy đặt quả cân lên một bên đĩa cân để đo khối lượng.