standard
adj/ˈstændəd//ˈstændɚd/- 1.
tiêu chuẩn, chuẩn
Falling within an accepted range of size, amount, power, quality, etc.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'có chất lượng được công nhận' nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất nằm trong phạm vi quy định thay vì tính ưu việt.
ℹ Từ 'tiêu chuẩn' thường được dùng như một tính từ sau danh từ hoặc sau động từ 'là'.
- This size is standard for most room doors.Kích thước này là tiêu chuẩn cho hầu hết các loại cửa phòng.
- 2.
mọc độc lập
Growing alone as a free-standing plant; not trained on a post etc.
ℹ Trong ngữ cảnh làm vườn, 'standard' dùng để chỉ cây có thân thẳng đứng tự đứng vững được, khác với các loại cây leo cần giàn.
- There are women who cannot grow alone as standard trees;—for whom the support and warmth of some wall, some paling, some post, is absolutely necessary […].
- This rose bush is grown as a standard plant rather than being trained on a trellis.Cây hồng này được trồng để mọc độc lập thay vì leo giàn.
- 3.
kinh điển
Having recognized excellence or authority.
ℹ Từ 'kinh điển' thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc nghiên cứu có giá trị lâu dài, trong khi 'chuẩn mực' nhấn mạnh vào tính chính xác và khuôn mẫu.
- standard works in history; standard authors
- This book is considered a standard work on Vietnamese history.Cuốn sách này được coi là tài liệu kinh điển về lịch sử Việt Nam.
- 4.
đạt chuẩn
Of a usable or serviceable grade or quality.
⚠ Học sinh hay viết 'đạt tiêu chuẩn' khi muốn nói về chất lượng cơ bản; 'đạt chuẩn' là cách diễn đạt tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đạt chuẩn' thường được dùng như một tính từ để chỉ một vật phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra chất lượng tối thiểu.
- This product is of a standard grade for export to the European market.Sản phẩm này đạt chuẩn để xuất khẩu sang thị trường châu Âu.
- 5.
số sàn
Having a manual transmission.
⚠ Học sinh hay viết 'xe tiêu chuẩn' để chỉ xe số sàn; đúng phải là 'xe số sàn' vì 'tiêu chuẩn' có nghĩa là đạt chuẩn chất lượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'số sàn' là cách gọi thông dụng nhất cho xe có hộp số tay, đối lập với 'số tự động'.
- I prefer driving a standard car because it feels more responsive.Tôi thích lái xe số sàn hơn vì cảm giác kiểm soát tốt hơn.
- 6.
tiêu chuẩn
As normally supplied (not optional or modified by any extra requests).
⚠ Từ 'tiêu chuẩn' cũng được dùng cho nghĩa 'có chất lượng được công nhận', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính chất mặc định (default) thay vì tính chất ưu tú (excellent).
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiêu chuẩn' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ những thứ cơ bản, mặc định đi kèm với sản phẩm.
- This is the standard model, but we offer a variety of customization options.
- Although marketed by Daimler as standard equipment, Triton requested that Daimler deliver the 2022 truck-tractor without collision avoidance technology. As a result, Triton received a cost discount on its truck order, which included this truck. Triton told the NTSB that the owner and several of the drivers had field-tested an earlier version of the equipment, and they did not like its performance.