classic

adj/ˈklæsɪk//ˈklasɪk/
  1. 1.

    kinh điển

    Of or relating to the first class or rank, especially in literature or art.

    ⚠ Từ 'kinh điển' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'có giá trị xuất sắc vượt thời gian', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào vị thế xếp hạng cao nhất trong văn học và nghệ thuật.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kinh điển' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian.

    • During the whole time of his abode in the university he generally spent thirteen hours of the day in study; by which assiduity besides an exact dispatch of the whole course of philosophy, he read over in a manner all classic authors that are extant[…]
    • Give, as thy last memorial to the age, / One classic drama, and reform the stage.
  2. 2.

    điển hình, kinh điển

    Exemplary of a particular style; defining a class or category; typical; archetypical; epitomic.

    ℹ Từ 'điển hình' thường được dùng để chỉ những ví dụ tiêu biểu hoặc đặc trưng nhất cho một nhóm đối tượng, không mang nghĩa cổ điển hay cũ kỹ.

    • He has a classic case of narcissism.
    • The story struck the depressingly familiar note with which true stories ring in the tried ears of experienced policemen. No one queried it. It was in the classic pattern of human weakness, mean and embarrassing and sad.
  3. 3.

    kinh điển, cổ điển

    Exhibiting timeless quality and excellence.

    ℹ Từ 'kinh điển' thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc có giá trị bền vững.

    • "To Kill a Mockingbird" is a 1960 classic book by Harper Lee.
    • This novel is considered a classic work of world literature.Cuốn tiểu thuyết này được coi là một tác phẩm kinh điển của văn học thế giới.
  4. 4.

    cổ điển

    Characteristic of or from the past; old; retro; vintage.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cổ điển' (thuộc về quá khứ) và 'cũ' (đã qua sử dụng, không còn tốt). Ví dụ: 'một chiếc xe cũ' (a used car) không phải là 'một chiếc xe cổ điển' (a classic car). — Từ 'cổ điển' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại', tuy nhiên trong ngữ cảnh đời thường, người học thường dùng nó để chỉ những thứ mang phong cách xưa cũ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ điển' thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc phong cách thời trang có giá trị lâu đời.

    • watching classic movies as a hobby
    • I really enjoy watching classic movies on weekends.Tôi rất thích xem những bộ phim cổ điển vào cuối tuần.
  5. 5.

    cổ đại

    Of or pertaining to the ancient Greeks and Romans, especially to Greek or Roman authors of the highest rank, or of the period when their best literature was produced; of or pertaining to places inhabited by the ancient Greeks and Romans, or rendered famous by their deeds.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cổ đại' thường được dùng để chỉ chung các nền văn minh thời xưa, không chỉ riêng Hy Lạp và La Mã, nhưng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử phương Tây, nó là cách dịch chính xác nhất cho nghĩa này.

    • 1819, Felicia Hemans, The Widow of Crescentius Though throned midst Latium's classic plains.
    • These classic lands have left behind many important cultural legacies.Những vùng đất cổ đại này đã để lại nhiều di sản văn hóa quan trọng.
  6. 6.

    truyền thống

    Traditional; original.

    ℹ Từ 'truyền thống' thường được dùng để chỉ những phương pháp hoặc cách làm đã tồn tại lâu đời và được coi là chuẩn mực trong một lĩnh vực nào đó.

    • Users who dislike the new visual layout can return to classic mode.
    • Many of these classic methods are still used, with some modern improvements. For example, with the aid of special microphones and automated sound detection software, ornithologists recently reported […] that pine siskins (Spinus pinus) undergo an irregular, nomadic type of nocturnal migration.

classic

noun/ˈklæsɪk//ˈklasɪk/
  1. 1.

    mẫu mực

    A perfect and/or early example of a particular style.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ và danh từ, ví dụ viết 'đây là một classic' thay vì dùng 'đây là một mẫu mực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mẫu mực' thường được dùng như một danh từ chỉ sự tiêu chuẩn, khác với các từ chỉ tác phẩm nghệ thuật.

    • This car is a classic of minimalist design.Chiếc xe này là một mẫu mực của thiết kế tối giản.
  2. 2.

    tác phẩm kinh điển, kinh điển

    An artistic work of lasting worth, such as a film or song; a work of enduring excellence.

    ℹ Cụm từ 'tác phẩm kinh điển' thường được dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị nghệ thuật lâu bền, không chỉ giới hạn trong văn học mà còn cả âm nhạc và điện ảnh.

    • JAMES CARTER: The man's destroying a classic!
    • This film has become a classic of world cinema.Bộ phim này đã trở thành một tác phẩm kinh điển của điện ảnh thế giới.
  3. 3.

    tác giả kinh điển

    The author of such a work.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kinh điển' thường dùng làm tính từ. Khi chỉ người, cần thêm danh từ 'tác giả' đi kèm để làm rõ nghĩa.

    • It was the first work to which he had put his name; and it at once raised him to the rank of a legitimate English classic.
    • He is considered a classic of world literature.Ông ấy được coi là một tác giả kinh điển của văn học thế giới.
  4. 4.

    trận đấu truyền thống

    A major, long-standing sporting event.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ các sự kiện thể thao có lịch sử lâu đời và được mong đợi hàng năm.

    • This match is a classic held annually between the two university teams.Trận đấu này là một trận đấu truyền thống được tổ chức hàng năm giữa hai đội bóng đại học.
  5. 5.

    giải đấu kinh điển

    A major, long-standing sporting event.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kinh điển' thường được dùng như một tính từ. Khi dùng làm danh từ chỉ sự kiện thể thao, cần kết hợp với từ 'giải đấu' để làm rõ nghĩa.

    • The goal of the top horses was to win a Classic (or preferably three, thus claiming the Triple Crown) or the Ascot Gold Cup, […]
    • He won this classic three times in a row.Anh ấy đã giành chiến thắng tại giải đấu kinh điển này ba lần liên tiếp.
  6. 6.

    nhà nghiên cứu văn học cổ điển

    One learned in the literature of Ancient Greece and Ancient Rome; a student of classical literature.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ học giả thay vì học sinh.

    • He is a learned classic at the university.Ông ấy là một nhà nghiên cứu văn học cổ điển uyên bác tại trường đại học.