convince

verb/kənˈvɪns/[kʰənˈvɪns]
  1. 1.

    thuyết phục

    To make someone believe, or feel sure about something, especially by using logic, argument or evidence.

    • I wouldn't have or do something, unless I'm convinced that it's good.
    • Such convincing proofs and assurances of it as might enable them to convince others.
  2. 2.

    thuyết phục

    To persuade.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thuyết phục' (persuade) và 'chứng minh' (prove). Ví dụ: 'Tôi đã chứng minh anh ấy mua xe' là sai, đúng phải là 'Tôi đã thuyết phục anh ấy mua xe'.

    Trong tiếng Việt, 'thuyết phục' thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói muốn người nghe thực hiện.

    • I tried to convince him to come with me but failed.Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng tôi nhưng không thành công.
  3. 3.

    chinh phục

    To overcome, conquer, vanquish.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'convince' trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi được dùng với nghĩa này. Trong tiếng Việt, 'chinh phục' mang sắc thái trang trọng và văn chương.

    • […]his two Chamberlaines / Will I with Wine, and Waſſell, ſo conuince, / That Memorie, the Warder of the Braine, / Shall be a Fume,[…]
    • The king's army did convince the enemy in the final battle.Đội quân của nhà vua đã chinh phục kẻ thù trong trận chiến cuối cùng.
  4. 4.

    nhập vai

    To behave believably in a role; to make someone perceive oneself as the character being portrayed.

    Trong tiếng Việt, 'nhập vai' thường được dùng để chỉ việc diễn viên hóa thân vào nhân vật, trong khi 'convince' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào sự thành công trong việc khiến khán giả tin vào vai diễn đó.

    • He did a great job of convincing in the play last night.Anh ấy đã nhập vai rất tốt trong vở kịch tối qua.
  5. 5.

    bác bỏ

    To confute; to prove wrong.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng khi dùng với nghĩa bác bỏ lập luận, khác với nghĩa phổ biến hiện nay là làm cho ai đó tin vào điều gì.

    • For hee mightily conuinced the Iewes, and that publikely, shewing by the scriptures, that Iesus was Christ.
    • And therfore, God neuer wrought Miracle, to conuince Atheiſme, becauſe his Ordinary Works conuince it.
  6. 6.

    kết tội

    To prove guilty; to convict.

    Người học hay nhầm lẫn với 'thuyết phục' (nghĩa là làm cho ai tin), nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, 'kết tội' mới là từ chính xác.

    Từ này mang sắc thái pháp lý hoặc tôn giáo cổ, không dùng trong giao tiếp hằng ngày để nói về việc thay đổi ý kiến của người khác.

    • Which of you conuinceth mee of ſinne?
    • O ſeek not to convince me of a Crime / Which I can ne'er repent, nor can you pardon.