surrender

verb/səˈɹɛndə(ɹ)//səˈɹɛndɚ/
  1. 1.

    giao nộp, đầu hàng

    To give up into the power, control, or possession of another.

    Học sinh hay dùng 'đưa' cho trường hợp này, nhưng 'đưa' không thể hiện được việc chuyển giao quyền kiểm soát; đúng phải là 'giao nộp'.

    Trong tiếng Việt, 'giao nộp' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật hoặc quyền lực, mang sắc thái trang trọng hơn so với việc đưa đồ vật thông thường.

    • The criminal surrendered his weapon to the police.Tên tội phạm đã giao nộp vũ khí cho cảnh sát.
  2. 2.

    đầu hàng

    To yield (a town, a fortification, etc.) to an enemy.

    Học sinh hay dùng 'từ bỏ thành phố' để chỉ việc đầu hàng quân địch; 'từ bỏ' mang nghĩa bỏ đi hoặc không làm nữa, không diễn tả được sự thất bại quân sự.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'đầu hàng' thường được dùng như một nội động từ, nhưng khi đi với tân ngữ là địa điểm (thành phố, pháo đài), nó mang nghĩa là giao nộp địa điểm đó cho đối phương.

    • The army was forced to surrender the city after being besieged for days.Quân đội buộc phải đầu hàng thành phố sau nhiều ngày bị bao vây.
  3. 3.

    đầu hàng

    To give oneself up into the power of another, especially as a prisoner; to submit or give in.

    • Don't shoot! I surrender!
  4. 4.

    từ bỏ

    To give up possession of; to yield; to resign.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'đầu hàng' (dùng khi đối đầu với kẻ thù); đúng phải là 'từ bỏ' khi nói về quyền lợi hoặc đặc quyền.

    Từ 'từ bỏ' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn khi nói về việc chủ động buông bỏ một thứ gì đó mà mình đang có quyền sở hữu.

    • to surrender a right, privilege, or advantage
    • He decided to surrender his right to the family inheritance.Anh ấy đã từ bỏ quyền thừa kế tài sản của gia đình.
  5. 5.

    để mặc cho

    To yield (oneself) to an influence, emotion, passion, etc.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'để mặc cho' thường được dùng để chỉ việc không còn cố gắng chống lại một cảm xúc mạnh mẽ.

    • to surrender oneself to grief, to despair, to indolence, or to sleep
    • After a long day of work, she just wanted to surrender herself to sleep.Sau một ngày dài làm việc, cô ấy chỉ muốn để mặc cho cơn buồn ngủ lấn át.
  6. 6.

    bỏ bài

    To abandon (one's hand of cards) and recover half of the initial bet.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong các trò chơi bài như Blackjack, không dùng để chỉ việc đầu hàng trong chiến tranh hay từ bỏ quyền lợi.

    • I decided to surrender to save half of my bet.Tôi quyết định bỏ bài để bảo toàn một nửa số tiền cược của mình.

surrender

noun/səˈɹɛndə(ɹ)//səˈɹɛndɚ/
  1. 1.

    sự buông xuôi

    An act of surrendering, submission into the possession of another; a feeling of abandonment and resignation; the deliberate cessation of struggle over outcomes.

    Từ 'sự buông xuôi' thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý buông bỏ, trong khi 'sự đầu hàng' thường mang nghĩa quân sự hoặc tranh đấu cụ thể hơn.

    • She felt a complete surrender to the difficulties of life.Cô ấy cảm thấy một sự buông xuôi hoàn toàn trước những khó khăn của cuộc sống.
  2. 2.

    sự bàn giao

    The yielding or delivery of a possession in response to a demand.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc thương mại để chỉ việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc vật phẩm.

    • The company completed the surrender of important documents to the partner.Công ty đã hoàn tất sự bàn giao các tài liệu quan trọng cho phía đối tác.
  3. 3.

    sự hồi giao quyền thuê

    The yielding of the leasehold estate by the lessee to the landlord, so that the tenancy for years merges in the reversion and no longer exists.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật đất đai và bất động sản, khác với việc chấm dứt hợp đồng thông thường do hết hạn hoặc vi phạm.

    • This document confirms the surrender of the leasehold estate from the lessee to the owner.Văn bản này xác nhận sự hồi giao quyền thuê từ người thuê cho chủ sở hữu.