balance
noun/ˈbæləns/- 1.
sự cân bằng
A state in which opposing forces harmonise; equilibrium.
ℹ Vì 'sự cân bằng' là một danh từ trừu tượng, nó không cần dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một'.
- But civilized man is quite a different animal, and when he wipes out an entire city or levels a forest, he is no longer working within the natural balance of things.
- We need to protect the balance of nature.Chúng ta cần bảo vệ sự cân bằng của tự nhiên.
- 2.
sự cân bằng tâm lý
Mental equilibrium; mental health; calmness, a state of remaining clear-headed and unperturbed.
⚠ Từ 'sự cân bằng' cũng được dùng cho nghĩa 'trạng thái cân bằng vật lý', nhưng khi đi kèm với 'tâm lý' thì nó trở nên chuyên biệt cho nghĩa này.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ trạng thái tâm lý như 'sự cân bằng' hay 'sự bình tĩnh' không đi kèm với loại từ.
- After the sad events, she is trying to find her mental balance again.Sau những chuyện buồn, cô ấy đang cố gắng tìm lại sự cân bằng tâm lý.
- 3.
đối trọng
Something of equal weight used to provide equilibrium; counterweight.
ℹ Từ 'đối trọng' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, mô tả vật có khối lượng giúp cân bằng một cấu trúc.
- These weights are used as a balance for the overhanging verandah.
- Blair thought he could provide a useful balance to Bush's policies.
- 4.
cân
A pair of scales.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cái cân'; đúng phải là 'một cái cân'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cân' vừa là danh từ chỉ dụng cụ, vừa là động từ chỉ hành động đo trọng lượng.
- She put the apple on the balance to check its weight.Cô ấy đặt quả táo lên cân để kiểm tra trọng lượng.
- 5.
sự khách quan
Awareness of both viewpoints or matters; neutrality; rationality; objectivity.
ℹ Khi nói về việc giữ thái độ công bằng, người Việt thường dùng cụm từ 'giữ sự khách quan' hoặc 'giữ tính công bằng' thay vì dịch trực tiếp từ 'balance'.
- Journalists need to maintain balance when reporting on political issues.Nhà báo cần duy trì sự khách quan khi đưa tin về các vấn đề chính trị.
- 6.
cán cân
The overall result of conflicting forces, opinions etc.; the influence which ultimately "weighs" more than others.
⚠ Học sinh hay viết sai chính tả thành 'án cân'; đúng phải là 'cán cân'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cán cân' thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'cán cân quyền lực' hoặc 'cán cân thương mại'.
- The balance of power finally lay with the Royalist forces.
- I think the balance of opinion is that we should get out while we're ahead.