favor
noun/ˈfeɪ.və//ˈfeɪ.vɚ/- 1.
việc giúp đỡ, ơn
A kind or helpful deed; an instance of voluntarily assisting (someone).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'làm một cái ân huệ'; đúng phải là 'làm một ân huệ' vì ân huệ là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm ơn' thường được dùng để yêu cầu sự giúp đỡ, trong khi 'việc giúp đỡ' được dùng để chỉ hành động đã thực hiện.
- He did me a favor when he took the time to drive me home.
- He did me a favor when he took the time to drive me home.Anh ấy đã làm một việc giúp đỡ tôi khi dành thời gian lái xe đưa tôi về nhà.
- 2.
sự khoan hồng
Mildness or mitigation of punishment; lenity.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về cách xử sự của người có quyền lực đối với cấp dưới.
- I could not discover the lenity and favour of this sentence.
- The judge decided to show favor to the defendant.Thẩm phán đã quyết định thể hiện sự khoan hồng đối với bị cáo.
- 3.
người được ưu ái
The object of regard; person or thing favoured.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'favorite' thành 'sự ưu ái' (danh từ chỉ hành động), trong khi 'người được ưu ái' mới là danh từ chỉ đối tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật nhận được sự thiên vị hoặc tình cảm đặc biệt từ người khác.
- All these his wondrous works, but chiefly man, / His chief delight and favour.
- Among the group of friends, he is always the favorite.Trong nhóm bạn, anh ấy luôn là người được ưu ái nhất.
- 4.
diện mạo
Appearance; look; countenance; face.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh và chỉ được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- This boy is fair, of female favour.
- This boy is fair, of female favour.Cậu bé này có diện mạo thanh tú như con gái.