kindness

noun/ˈkaɪnd.nəs//ˈkaɪnd.nɪs/
  1. 1.

    lòng tốt

    The state of being kind.

    • Jamie's kindness is legendary, so much that people have taken advantage of her.
    • If attending to your childhood wounds and responding with kindness feels selfish, it is important to remember that compassion for oneself often makes people more compassionate to others, Lev said.
  2. 2.

    hành động tử tế

    An instance of kind or charitable behaviour.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa trạng thái tốt bụng (kindness) và hành động tốt bụng (an act of kindness); không nên dùng 'sự tử tế' trong câu này vì nó chỉ trạng thái, không chỉ hành động cụ thể. — Từ 'sự tử tế' thường dùng cho nghĩa trạng thái (tính cách), còn 'hành động tử tế' dùng cho nghĩa hành động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, để chỉ một 'instance' (một lần/một hành động), ta cần thêm các từ chỉ đơn vị như 'hành động' hoặc 'việc làm' vào trước danh từ trừu tượng.

    • How can I thank you for your many kindnesses?
    • Do me a kindness and leave.