mercy
noun/ˈmɜːsi//ˈmɝsi/- 1.
sự khoan hồng, lòng thương
Relenting; forbearance to cause or allow harm to another.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự khoan hồng' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc khi một người có quyền lực quyết định không trừng phạt người dưới quyền.
- She took mercy on him and quit embarrassing him.
- She took mercy on him and quit embarrassing him.Cô ấy đã thể hiện sự khoan hồng và không tiếp tục làm anh ta xấu hổ nữa.
- 2.
lòng thương xót
Forgiveness or compassion, especially toward those less fortunate.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lòng thương xót' với 'sự thương hại'. 'Lòng thương xót' mang nghĩa tích cực, cao thượng; 'sự thương hại' đôi khi mang nghĩa coi thường người khác.
ℹ Đây là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.
- Have mercy on the poor and assist them if you can.
- He despaired of God's mercy in the same fact, where this presumed of it; he by a decollation of all hope annihilated his mercy, this by an immoderancy thereof destroyed his justice
- 3.
lòng nhân từ
A tendency toward forgiveness, pity, or compassion.
ℹ Vì 'lòng nhân từ' là một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất, nó không cần dùng kèm với loại từ như 'cái' hay 'một'.
- Mercy is one of his many virtues.
- Mercy is one of his many virtues.Lòng nhân từ là một trong những đức tính tốt đẹp của ông ấy.
- 4.
sự khoan hồng
Instances of forbearance or forgiveness.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc giảm nhẹ tội lỗi hoặc hình phạt.
- 1982, Bible (NKJV), Psalm 40:11a Do not withhold Your tender mercies from me, O Lord
- The court decided to show mercy to the defendant.Tòa án đã quyết định dành sự khoan hồng cho bị cáo.
- 5.
điều may mắn
A blessing; something to be thankful for.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mercy' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ sự may mắn thay vì dùng từ 'lòng thương xót' như các nghĩa khác của từ này.
- It was a mercy that we were not inside when the roof collapsed
- It was a mercy that we were not inside when the roof collapsed.Thật là một điều may mắn khi chúng tôi không ở bên trong lúc mái nhà sập xuống.
- 6.
trò chơi vặn tay
A children's game in which two players stand opposite with hands grasped and twist each other's arms until one gives in.
ℹ Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương ứng với tên trò chơi này, nên thường phải dùng cụm từ mô tả hành động.
- The two children are playing mercy in the yard.Hai đứa trẻ đang chơi trò chơi vặn tay ở ngoài sân.