quarter

noun/ˈk(w)ɔːtə//ˈk(w)oːtə/
  1. 1.

    một phần tư, phần tư

    A fourth part of something.

    Học sinh hay viết 'một phần bốn'; cách nói tự nhiên và phổ biến hơn là 'một phần tư'.

    Trong tiếng Việt, 'một phần tư' là cụm từ chỉ tỉ lệ, không cần thêm loại từ phía trước.

    • I ate a quarter of the pizza.
    • A majority of companies in the S&P 500 have at least one woman on their boards, but only about a quarter have more than two, according to a study from PwC.
  2. 2.

    một phần tư

    A fourth part of something.

    Trong tiếng Việt, 'một phần tư' là cụm từ chỉ tỉ lệ, không cần thêm loại từ phía trước.

    • One of these is 1 Hen. V, cap. 10, defining the quarter of corn to be eight struck bushels, and putting fines on purveyors who take more.
    • She cut the cake into a quarter.Cô ấy đã cắt chiếc bánh thành một phần tư.
  3. 3.

    một phần tư

    A fourth part of something.

    Trong tiếng Việt, 'một phần tư' là cụm từ chỉ số lượng, không cần thêm loại từ khi đi kèm với danh từ chỉ vật chất hoặc sự vật.

    • I ate a quarter of the cake.Tôi đã ăn một phần tư cái bánh.
  4. 4.

    một phần tư

    A fourth part of something.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'một phần tư' không cần thêm loại từ vì nó đã mang ý nghĩa chỉ số lượng phân số.

    • I ate a quarter of the cake.Tôi đã ăn một phần tư cái bánh.
  5. 5.

    một phần tư

    A fourth part of something.

    Trong tiếng Việt, 'một phần tư' là cụm từ chỉ số lượng và không cần thêm loại từ phía trước.

    • And aboute the fourth quartre of the nyght, he cam unto them, walkinge apon the see [...].
    • I ate a quarter of the cake.Tôi đã ăn một phần tư cái bánh đó.
  6. 6.

    một phần tư

    A fourth part of something.

    Học sinh hay viết 'một phần bốn'; đúng phải là 'một phần tư'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về phân số, chúng ta thường dùng 'tư' thay vì 'bốn' để chỉ số 4 ở mẫu số.

    • The FBI began publishing national quarterly crime reports last year, but has not done so for the first two quarters of 2021, stating that they require at least 60% of agencies to submit NIBRS data in order to publish quarterly data.
    • The Shanghai-based company reported Wednesday that net profit soared 246% to 28 billion yuan ($3.9 billion) in the first quarter of 2024, more than double the average analyst estimate of 12.62 billion yuan ($1.7 billion), according to LSEG data.

quarter

adj/ˈk(w)ɔːtə//ˈk(w)oːtə/
  1. 1.

    hàng quý

    Pertaining to an aspect of a quarter.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'thuộc về quý năm' (three-month term), tuy nhiên 'hàng quý' nhấn mạnh vào tính chu kỳ lặp lại của sự kiện thay vì chỉ khoảng thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'hàng quý' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để chỉ tần suất xảy ra của một sự kiện trong kinh doanh hoặc tài chính.

    • The company just released its quarterly revenue report.Công ty vừa công bố báo cáo hàng quý về doanh thu.
  2. 2.

    một phần tư

    Consisting of a fourth part, a quarter (¹⁄₄, 25%).

    Học sinh hay viết 'một phần bốn'; dù đúng về nghĩa toán học nhưng trong ngữ cảnh thời gian hoặc đo lường, người Việt thường dùng 'một phần tư' hơn.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc thời gian.

    • a quarter hour; a quarter century; a quarter note; a quarter pound
    • I have been waiting for you for a quarter hour.Tôi đã đợi bạn được một phần tư tiếng rồi.
  3. 3.

    hàng quý

    Related to a three-month term, a quarter of a year.

    Học sinh hay viết 'báo cáo quý' thay vì 'báo cáo hàng quý' để chỉ tính chất định kỳ; đúng phải là 'báo cáo hàng quý'.

    Trong tiếng Việt, 'hàng quý' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để chỉ sự lặp lại sau mỗi ba tháng.

    • A quarter day is one terminating a quarter of the year.
    • A quarter session is one held quarterly at the end of a quarter.

quarter

verb/ˈk(w)ɔːtə//ˈk(w)oːtə/
  1. 1.

    chia làm bốn

    To divide into quarters; to divide by four.

    Cụm từ này thường được dùng khi chia các vật thể hữu hình như trái cây hoặc bánh.

    • She decided to quarter the apple to share it with her friends.Cô ấy quyết định chia làm bốn quả táo để chia cho bạn bè.
  2. 2.

    bố trí chỗ ở cho

    To provide housing for (usually military personnel or equipment).

    Từ 'bố trí chỗ ở cho' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'to lodge' (ở trọ), nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động chủ động sắp xếp nơi ở cho người khác thay vì tự mình tìm chỗ ở.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc khi nói về việc sắp xếp nơi ở tạm thời cho người khác một cách trang trọng.

    • Quarter the horses in the third stable.
    • I thought that I might as well quarter myself on you for a couple of days.
  3. 3.

    tạm trú

    To lodge; to have a temporary residence.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ chỉ việc ở lại thông thường như 'ở' hay 'lưu trú'.

    • He quartered at the hotel while waiting to find a new house.Anh ấy đã tạm trú tại khách sạn trong khi chờ tìm nhà mới.
  4. 4.

    xẻ tư

    To quartersaw.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật chế biến gỗ, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • But there is, as in other woods, a great deal of difference between this and the quartered timber.
    • Carpenters often quarter oak to make high-quality furniture.Thợ mộc thường xẻ tư gỗ sồi để làm đồ nội thất cao cấp.
  5. 5.

    phanh thây

    To execute (someone) by tying each limb to a different animal (such as a horse) and driving them in different directions.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử mô tả một hình thức hành quyết cực kỳ tàn bạo, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

    • The criminal was quartered before the eyes of the crowd.Tên tội phạm đã bị phanh thây trước sự chứng kiến của đám đông.
  6. 6.

    chia huy hiệu

    To display different coats of arms in the quarters of a shield.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về huy hiệu học (heraldry), không dùng trong ngôn ngữ thông thường.

    • It [the Central London Railway] assumed a modest and entirely heraldic device, quartering the arms of the City of London, the parishes of St. George's, Holborn (St. George and the dragon) and St. Marylebone (the Virgin and Child between two lilies […]), and the county of Middlesex, surmounted by the dragon's wing from the City's crest.
    • The family quartered their arms to represent the union of two great houses.Gia tộc này đã chia huy hiệu của họ để thể hiện sự kết hợp giữa hai dòng họ lớn.

quarter

verb/ˈk(w)ɔːtə//ˈk(w)oːtə/
  1. 1.

    đánh xe tránh rãnh

    To drive a carriage so as to prevent the wheels from going into the ruts, or so that a rut shall be between the wheels.

    Đây là một thuật ngữ cũ liên quan đến việc lái xe ngựa, hiện nay không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • Every creature that met us would rely upon us for quartering
    • The driver had to quarter the carriage to keep the passengers safe.Người đánh xe phải đánh xe tránh rãnh để giữ an toàn cho hành khách.