family
noun/ˈfæm(ɪ)li//ˈfaməlɪj/- 1.
gia đình, gia đình, họ
A group of people who are closely related to one another (by blood, marriage or adoption); kin; in particular, a set of parents and their children; an immediate family.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gia đình' (nhóm người thân thiết, thường là cha mẹ và con cái) và 'họ' (những người cùng dòng tộc, có chung họ tên). Ví dụ sai: 'Họ của tôi đi ăn tối'; đúng phải là 'Gia đình của tôi đi ăn tối'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gia đình' là danh từ chỉ tập hợp người, không cần loại từ đi kèm.
- Our family lives in town.
- To Jane, he could be only a man whose proposals she had refused, and whose merit she had undervalued; but to her own more extensive information, he was the person, to whom the whole family were indebted for the first of benefits, and whom she regarded herself with an interest, if not quite so tender, at least as reasonable and just, as what Jane felt for Bingley.
- 2.
đại gia đình
An extended family: a group of people who are related to one another by blood or marriage.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gia đình' thường chỉ gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái), vì vậy cần thêm tiền tố 'đại' để chỉ đại gia đình.
- My extended family often gathers during the Tet holiday.Đại gia đình của tôi thường tụ họp vào dịp Tết.
- 3.
gia đình hạt nhân
A nuclear family: a mother and father who are married and cohabiting and their child or children.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gia đình' thường được dùng chung cho mọi quy mô gia đình. Để chỉ rõ mô hình cha mẹ và con cái, người Việt dùng thuật ngữ 'gia đình hạt nhân' theo cách dịch từ tiếng Anh.
- The cultural struggle is for the survival of family values against all manner of atheistic amorality.
- We must preserve the family unit if we want to save civilisation!
- 4.
họ hàng
Members of one's family collectively.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gia đình' thường chỉ nhóm người sống chung một nhà, trong khi 'họ hàng' hay 'người thân' dùng để chỉ phạm vi rộng hơn bao gồm cả những người không sống cùng.
- I have a lot of family in Australia.
- He has a sister, but no other family.
- 5.
gia đình, gia tộc
A (close-knit) group of people related by blood, friendship, marriage, law, or custom, especially if they live or work together.
⚠ Từ 'gia đình' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'family' (như gia đình hạt nhân hay gia đình mở rộng), sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh cụ thể của câu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gia đình' được dùng linh hoạt cho cả người thân ruột thịt và những nhóm người có mối quan hệ gắn bó như gia đình.
- crime family, Mafia family
- This is my fraternity family at the university.
- 6.
nhóm thân thiết
A (close-knit) group of people related by blood, friendship, marriage, law, or custom, especially if they live or work together.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'family' có thể dùng để chỉ những người bạn cực kỳ thân thiết, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ như 'nhóm thân thiết' hoặc 'như người nhà' để diễn đạt ý nghĩa này.
- […]This is not your hallmark im Ames, Iowa. And there is “family” working there . . . no radar like gaydar, I always say.
- We have worked together for so long that we consider each other a family.Chúng tôi làm việc cùng nhau lâu năm nên coi nhau như một nhóm thân thiết.