tribe
noun/tɹaɪb/- 1.
bộ lạc
An ethnic group larger than a band or clan (and which may contain clans) but smaller than a nation (and which in turn may constitute a nation with other tribes). The tribe is often the basis of ethnic identity.
ℹ Từ 'bộ lạc' đã bao hàm nghĩa tập thể nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'các' khi muốn chỉ một đơn vị cụ thể, trừ khi dùng 'các' để chỉ số nhiều.
- the Twelve Tribes of Israel; Germanic tribes; Celtic tribes
- The Formation of Kazakh Identity: From Tribe to Nation-state
- 2.
bộ lạc
A tribal nation or people.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bộ lạc' và 'gia tộc'; 'bộ lạc' dùng cho nhóm người lớn hơn nhiều so với 'gia tộc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bộ lạc' thường được dùng để chỉ các nhóm người có cấu trúc xã hội truyền thống hoặc cổ xưa.
- This leaves for consideration of this group of small tribes, or subtribes, so far as mapped by the writer quoted, the Teule, Cazcan, and Tecuexe.
- The tribes in the region signed a peace treaty together.Các bộ lạc trong vùng đã cùng nhau ký kết một hiệp ước hòa bình.
- 3.
bộ lạc
A nation or people considered culturally primitive, as may be the case in Africa, Australia or Native America.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bộ lạc'; đúng phải là 'một bộ lạc' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Từ này mang sắc thái miệt thị hoặc coi thường khi dùng để chỉ các nhóm người hiện đại, nên cần cẩn trọng khi sử dụng.
- People often use the word tribe to refer to groups living apart from modern society.Nhiều người vẫn dùng từ bộ lạc để nói về các nhóm người sống tách biệt với xã hội hiện đại.
- 4.
nhóm, bộ lạc, bộ tộc
A socially cohesive group of people within a society.
⚠ Người học đôi khi dùng từ 'bộ lạc' để chỉ nhóm người có cùng sở thích, nhưng 'bộ lạc' chỉ dùng cho nghĩa gốc là nhóm người dân tộc thiểu số; đúng phải là 'nhóm' hoặc 'hội'. — Từ 'nhóm' cũng được dùng cho nghĩa 'một class hoặc một nhóm sự vật', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là một nhóm người có sự gắn kết về mặt xã hội.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhóm' không cần loại từ đi kèm khi nói về một tập hợp người.
- Near-synonyms: nation; ingroup
- She found her tribe among fellow cross-stitchers.
- 5.
bầy
A group of apes who live and work together.
⚠ Người học hay dùng từ 'bộ lạc' cho khỉ, nhưng 'bộ lạc' chỉ dùng cho con người. Với động vật, phải dùng 'bầy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bầy' thường được dùng cho các nhóm động vật sống theo đàn như khỉ, chó, hoặc chim.
- A tribe of monkeys is foraging for food in the forest.Một bầy khỉ đang tìm kiếm thức ăn trong rừng.