folk

noun/fəʊk//foʊk/
  1. 1.

    dân tộc

    A people; a tribe or nation; the inhabitants of a region, especially the native inhabitants.

    Từ 'dân tộc' không cần loại từ đi kèm vì nó là một danh từ chỉ tập hợp người. Trong ngữ cảnh này, 'folk' mang nghĩa trang trọng hoặc cổ, khác với nghĩa 'người' (people) hay 'gia đình' (relatives).

    • The organization of each folk, as such, sprang mainly from war.
    • We thus arrive at a most unexpected imbroglio. The French have become a Germanic folk and the Germanic folk have become Gaulish!
  2. 2.

    người

    People, persons.

    Người học hay nhầm lẫn 'folk' với 'everyone' và dịch là 'mọi người'. 'Mọi người' chỉ tất cả mọi người trong một nhóm, trong khi 'folk' chỉ một nhóm người nói chung. Ví dụ sai: 'Có rất nhiều mọi người trên phố'; đúng phải là 'Có rất nhiều người trên phố'.

    Trong tiếng Anh, 'folk' thường mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi. Trong tiếng Việt, từ 'người' là từ trung tính và phổ biến nhất để chỉ con người.

    • There were a lot of folk in the streets.
    • Young folk, old folk, everybody come / To our little Sunday School, and have a lot of fun.
  3. 3.

    người thân

    One’s relatives, especially one’s parents.

    Trong tiếng Việt, từ 'người thân' hoặc 'gia đình' thường được dùng để chỉ cha mẹ hoặc họ hàng thay vì một từ riêng biệt như 'folks' trong tiếng Anh.

    • I need to call my folks back home.
    • I need to call my folks back home.Tôi cần gọi điện về cho người thân ở quê.

folk

adj/fəʊk//foʊk/
  1. 1.

    dân gian

    Of or pertaining to the inhabitants of a land, their culture, tradition, or history.

    Từ 'dân gian' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không chính thống/không học thuật', nhưng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống, nó mang sắc thái tích cực về di sản.

    Từ 'dân gian' thường được dùng để chỉ các giá trị văn hóa truyền thống như âm nhạc, truyện kể hoặc nghệ thuật, khác với các từ chỉ tầng lớp xã hội.

    • We went to watch a folk music performance at the square.Chúng tôi đã đến xem một buổi biểu diễn âm nhạc dân gian tại quảng trường.
  2. 2.

    bình dân

    Of or pertaining to common people as opposed to ruling classes or elites.

    Trong tiếng Việt, 'bình dân' thường được dùng để chỉ những gì giản dị, gần gũi với đời sống thường ngày của đại đa số người dân.

    • He is very close to the common folk in society.Ông ấy rất gần gũi với tầng lớp bình dân trong xã hội.
  3. 3.

    dân gian, dân

    Of or related to local building materials and styles.

    Từ 'dân gian' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về truyền thống văn hóa của người dân', nhưng khi kết hợp với các danh từ chỉ kiến trúc hoặc vật liệu, nó mang nghĩa cụ thể là phong cách địa phương.

    Mặc dù 'dân gian' thường được dùng cho văn hóa hoặc âm nhạc, trong ngữ cảnh kiến trúc, nó mô tả các công trình được xây dựng theo kỹ thuật truyền thống của địa phương thay vì theo các thiết kế hiện đại.

    • This house was built in a folk style using locally available materials.Ngôi nhà này được xây dựng theo phong cách dân gian với các vật liệu sẵn có tại địa phương.
  4. 4.

    dân gian

    Believed or transmitted by the common people; not academically or ideologically correct or rigorous.

    Từ 'dân gian' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về văn hóa, truyền thống của người dân', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất phi học thuật hoặc không chính thống của quan niệm.

    Trong tiếng Việt, 'dân gian' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về truyền thống văn hóa (như truyện dân gian), nhưng trong ngữ cảnh học thuật, nó cũng được dùng để chỉ các quan niệm không chính thống như 'folk psychology' hay 'folk linguistics'.

    • folk psychology; folk linguistics
    • Americans are not libertarians in the Cato Institute sense of the word, but they are folk libertarians in this sense of impulsive behaviour, which is a feature of American life that anyone who wants to govern the United States, Democratic or Republican, has to be aware of.