blood
noun/blʌd//blʊd/- 1.
máu
A vital liquid flowing in the bodies of many types of animals that usually conveys nutrients and oxygen. In vertebrates, it is colored red by hemoglobin, is conveyed by arteries and veins, is pumped by the heart and is usually generated in bone marrow.
- Some insects are known for consuming blood.
- Blood started to spurt out of his hand due to the wound.
- 2.
huyết thống
A family relationship due to birth, such as that between siblings; contrasted with relationships due to marriage or adoption. See blood relative, blood relation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'huyết thống' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ mối quan hệ dòng máu, không dùng như một vật thể đếm được.
- a friend of our own blood
- to share the blood of Saxon royalty
- 3.
máu mủ
A person or people related to one by birth; one's biological relative or relatives.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'blood' trong ngữ cảnh này là 'máu' (chất lỏng trong cơ thể); đúng phải là 'máu mủ' để chỉ quan hệ gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'máu mủ' thường được dùng để nhấn mạnh sự gắn kết về mặt sinh học giữa những người thân trong gia đình.
- She may not be my blood, but we grew up together, and as far as I'm concerned she's my sister.
- An' one time a little girl 'ud allus laugh an' grin, / An' make fun of ever' one, an' all her blood an' kin; / An' onc't when they was "company," an' ole folks was there, / She mocked 'em an' shocked 'em, an' said she didn't care!
- 4.
máu
One of the four humours in the human body.
⚠ Từ 'máu' cũng được dùng cho nghĩa sinh học (chất lỏng đỏ trong cơ thể). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này chỉ xuất hiện khi thảo luận về các học thuyết y học cổ đại hoặc triết học phương Tây thời xưa.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'máu' được dùng chung cho cả nghĩa sinh học và nghĩa hài hước cổ đại, không có từ riêng biệt để chỉ 'humour' trong ngữ cảnh y học lịch sử.
- In ancient medicine, it was believed that the balance of blood determined a person's temperament.Trong y học cổ đại, người ta tin rằng sự cân bằng của máu quyết định tính cách của một người.
- 5.
máu kinh
The endometrial lining as it is shed in menstruation; menstrual fluid or period blood.
ℹ Trong ngữ cảnh đời thường, người Việt thường dùng từ 'đến tháng' hoặc 'có kinh' thay vì nhắc trực tiếp đến danh từ chỉ chất lỏng này.
- She was worried because she saw blood appear earlier than expected.Cô ấy lo lắng vì thấy máu kinh xuất hiện sớm hơn dự kiến.
- 6.
kết quả xét nghiệm máu
A blood test or blood sample.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch trực tiếp 'bloods' là 'những giọt máu'; đúng phải là 'kết quả xét nghiệm máu' trong ngữ cảnh y tế.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bloods' là dạng số nhiều dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ các mẫu hoặc kết quả xét nghiệm, còn trong tiếng Việt, ta cần thêm cụm từ 'kết quả xét nghiệm' để làm rõ nghĩa.
- When I got Bilbo to their surgery the vet took Bilbo in for tests. […] His bloods showed nothing wrong at all.
- The vet said that the dog's bloods showed nothing wrong.Bác sĩ thú y nói rằng kết quả xét nghiệm máu của chú chó không có gì bất thường.