tied
adj/taɪd/[tʰaːd]- 1.
gắn kết
Closely associated or connected.
ℹ Từ 'gắn kết' thường được dùng để chỉ sự liên kết về mặt tình cảm hoặc tinh thần, khác với các nghĩa chỉ sự ràng buộc về mặt pháp lý hay hợp đồng.
- As a couple, they are strongly tied to one another.
- It is financially too tied to West Germany to exist by itself, he explained .
- 2.
bị ràng buộc
Restricted.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị buộc tay' khi dịch nghĩa bóng của 'my hands are tied'; đúng phải là 'tôi bị ràng buộc' hoặc 'tôi không thể làm gì được'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị ràng buộc' thường dùng để chỉ việc bị giới hạn bởi các quy tắc, trong khi 'bị hạn chế' mang nghĩa rộng hơn về việc bị cản trở.
- The city has at times fogged the outside-ocala area, but the county claims its hands are too tied, legally and financially, for it to render much aid.
- Unquestionably many persons, guilty as sin, will now go free because the policeman's hands are tied, even more tied than they were as the result of similar decisions over the last five years.
- 3.
có điều kiện
Conditional on other agreements being upheld.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có điều kiện' thường được dùng như một tính từ để mô tả các thỏa thuận hoặc khoản hỗ trợ không hoàn toàn tự do.
- There are two distinct ways in which tied aid can undermine the value of aid to the recipient: overpricing and distorting the nature of aid.
- Tied aid often makes it difficult for the recipient country to use resources effectively.Viện trợ có điều kiện thường khiến nước nhận khó sử dụng nguồn lực hiệu quả.
- 4.
bị ràng buộc
Of a public house, bar, etc., obliged to sell beer from only one brewery, or alcoholic drinks from one pubco.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bị trói' (physical binding); đúng phải là 'bị ràng buộc' trong ngữ cảnh hợp đồng kinh doanh.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'tied house' không có từ tương đương trực tiếp, vì vậy cụm từ 'bị ràng buộc' được dùng để diễn tả tính chất hợp đồng độc quyền này.
- This bar is tied to a major brewery, so it does not sell other craft beers.Quán bar này bị ràng buộc với một hãng bia lớn nên không bán các loại bia thủ công khác.
- 5.
hòa
That resulted in a tie.
⚠ Học sinh hay viết 'trận đấu bị buộc' vì tra từ điển từ 'tied' (buộc dây); đúng phải là 'trận đấu hòa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hòa' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần thêm động từ 'bị' hay 'được' khi diễn tả kết quả thi đấu.
- That tied score will require a “sudden death” round where Barnes can deliver a finishing move on Daniel.
- The match ended in a tied score.Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
- 6.
đi kèm với công việc
Provided for use by an employer for as long as one is employed, often with restrictions on the conditions of use.
ℹ Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'tied' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta cần dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.
- For generations farmers had argued that tied cottages were a perk and necessary to keep good workers, yet the reality for literally thousands was very different.
- Traditionally, the vast majority of public houses were owned or controlled as brewers' tied estates, usually operated on a regional basis.