square

noun/skwɛə//skwɛː/
  1. 1.

    hình vuông, vuông

    A polygon with four straight sides of equal length and four right angles; an equilateral rectangle; a regular quadrilateral.

    • I took refuge in the square form and exhibited a picture which consisted of nothing more than a black square on a white field.
  2. 2.

    ô

    Something characterized by a square, or nearly square, form.

    Học sinh hay viết 'một cái ô' khi nói về ô trên bàn cờ; đúng phải là 'một ô' vì ô không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'ô' được dùng cho các không gian hình vuông trên bàn cờ, lưới kẻ, hoặc bảng biểu. Không dùng 'cái' hay các loại từ khác đi kèm với 'ô'.

    • You may not move a piece to a square already occupied by one of your own pieces.
    • You may not move a piece to a square already occupied by one of your own pieces.Bạn không được di chuyển quân cờ vào một ô đã có quân cờ của mình.
  3. 3.

    miếng hình vuông

    Something characterized by a square, or nearly square, form.

    Học sinh hay viết 'một hình vuông vải'; đúng phải là 'một miếng hình vuông vải' vì 'hình vuông' là khái niệm hình học, còn 'miếng hình vuông' mới chỉ vật thể.

    Trong tiếng Việt, khi nói về một vật thể có hình dạng cụ thể, ta thường thêm danh từ chỉ đơn vị như 'miếng' hoặc 'mảnh' trước tính từ chỉ hình dáng.

    • a square of glass
    • She cut a square of fabric.Cô ấy cắt một miếng hình vuông từ tấm vải.
  4. 4.

    miếng vuông

    Something characterized by a square, or nearly square, form.

    Học sinh thường viết 'một cái hình vuông' khi nói về một mảnh giấy đã cắt; cách nói tự nhiên hơn là 'một miếng vuông'. — Từ 'hình vuông' thường được dùng cho cả nghĩa hình học và vật thể, nhưng 'miếng vuông' giúp phân biệt rõ ràng đây là một vật thể cụ thể đã được cắt ra.

    Khi nói về hình học thuần túy, người Việt dùng 'hình vuông' (không loại từ). Khi nói về một vật thể cụ thể có hình dạng đó, người Việt thường dùng 'miếng vuông' hoặc 'hình vuông' tùy vào ngữ cảnh.

    • Cut this piece of paper into a small square.Hãy cắt tờ giấy này thành một miếng vuông nhỏ.
  5. 5.

    miếng vuông

    Something characterized by a square, or nearly square, form.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'hình vuông' để chỉ một miếng bánh hay một vật thể cụ thể; 'hình vuông' chỉ là khái niệm hình học, còn 'miếng vuông' dùng cho vật thể có hình dạng đó.

    Khi nói về hình dạng của một vật thể cụ thể, người Việt thường dùng danh từ chỉ vật đó đi kèm với tính từ 'vuông' hoặc cụm từ 'miếng vuông'.

    • He cut the piece of bread into a small square.Anh ấy cắt miếng bánh mì thành một miếng vuông nhỏ.
  6. 6.

    hình vuông

    Something characterized by a square, or nearly square, form.

    Từ này trùng với nghĩa hình học (hình tứ giác đều), nhưng trong giao tiếp thông thường, người Việt không phân biệt rạch ròi giữa hình học và hình dáng vật thể.

    Trong tiếng Việt, 'hình vuông' được dùng cho cả khái niệm hình học chính xác và các vật thể có hình dáng tương tự.

    • Draw a small square in the corner of the paper.Bạn hãy vẽ một hình vuông nhỏ ở góc tờ giấy.
  7. 7.

    quảng trường

    An open space or park, often in the center of a town, not necessarily square in shape, often containing trees, seating and other features pleasing to the eye.

    • The statue of Alexander the Seventh stands in the large square of the town.
    • You're not in Wisconsin, Dave. The big story isn't about a cow wandering into the town square.
  8. 8.

    bình phương

    The product of a number or quantity multiplied by itself; the second power of a number, value, term or expression.

    • 64 is the square of 8.

square

adj/skwɛə//skwɛː/
  1. 1.

    hình vuông

    Shaped like a square (the polygon).

    Học sinh hay viết 'một cái hình vuông' khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ; đúng phải là 'một cái hộp hình vuông'.

    Trong tiếng Việt, 'hình vuông' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'cái bàn hình vuông'.

    • The huge square box, parquet-floored and high-ceilinged, had been arranged to display a suite of bedroom furniture designed and made in the halcyon days of the last quarter of the nineteenth century, […].
    • He built a square box to store his toys.Anh ấy đã đóng một cái hộp hình vuông để đựng đồ chơi.
  2. 2.

    vuông góc, vuông

    Forming a right angle (90°).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hình vuông' (danh từ chỉ hình dạng) và 'vuông góc' (tính từ chỉ góc 90 độ). Đừng nói 'cạnh này là hình vuông' khi ý bạn là 'cạnh này vuông góc'.

    Trong tiếng Việt, 'vuông góc' thường được dùng như một cụm từ chỉ mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng.

    • a square corner
    • Take care to make the cut completely square to the edges of the wire to give a good butt join for the ends of the wire.
  3. 3.

    vuông góc

    Forming a right angle (90°).

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'hình vuông' và viết 'cái khung này hình vuông' khi muốn nói về góc độ; đúng phải là 'cái khung này vuông góc'.

    Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kỹ thuật, 'vuông góc' là thuật ngữ chuẩn để mô tả sự chính xác của góc 90 độ.

    • The foundation has to be level and the framing has to be square.
    • The stacks had to be neat and square or the old guy grumbled and insisted on getting it just so.
  4. 4.

    vuông góc

    Forming a right angle (90°).

    Trong tiếng Việt, 'vuông góc' thường được dùng như một tính từ hoặc cụm động từ để chỉ mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng.

    • Place the ruler so that its edge is square to the edge of the paper.Hãy đặt thước sao cho cạnh của nó vuông góc với mép giấy.
  5. 5.

    vuông

    Used in the names of units of area formed by multiplying a unit of length by itself.

    • A floor that measures 4 feet square has an area of 16 square feet.
    • square mile

square

adv/skwɛə//skwɛː/
  1. 1.

    thẳng

    Directly.

    Học sinh hay dùng từ 'vuông' (nghĩa là hình vuông) để dịch từ này trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'thẳng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thẳng' được dùng phổ biến để chỉ hướng nhìn trực diện, thay vì dùng các từ chỉ hình khối như trong tiếng Anh.

    • Staash tipped up the rim of his hat and looked me square in the eyes as the cigarette dangled from his lips.
    • He looked me square in the eyes while talking.Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi khi nói chuyện.

square

verb/skwɛə//skwɛː/
  1. 1.

    làm cho vuông góc

    To adjust so as to align with or place at a right angle to something else; in particular

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cho vuông góc' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công để mô tả việc căn chỉnh chính xác.

    • The casting was mounted on a milling machine so that its sides could be squared.
    • The carpenter is squaring the edges of the door frame.Người thợ mộc đang làm cho vuông góc các cạnh của khung cửa.
  2. 2.

    căn chỉnh

    To adjust so as to align with or place at a right angle to something else; in particular:

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công khi nói về việc đặt các bộ phận vào đúng vị trí góc cạnh.

    • to square the yards
    • You need to square the boards before nailing them.Bạn cần căn chỉnh các tấm ván cho thẳng hàng trước khi đóng đinh.
  3. 3.

    căn chỉnh

    To adjust so as to align with or place at a right angle to something else; in particular:

    Khi nói về việc đặt vật gì đó cho ngay ngắn hoặc thẳng hàng, người Việt thường dùng cụm từ 'căn chỉnh' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'square'.

    • Align the edges of the picture frame so they are square with the edge of the table.Bạn hãy căn chỉnh các cạnh của khung tranh cho thẳng với mép bàn.
  4. 4.

    phù hợp với

    To resolve or reconcile; to suit or fit.

    Trong tiếng Việt, 'phù hợp với' thường được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc khớp nhau giữa hai sự vật, sự việc hoặc quan điểm.

    • John can square this question up for us.
    • These results just don't square with what we expected.
  5. 5.

    bình phương

    Of a value, term, or expression, to multiply by itself; to raise to the second power.

    Trong toán học, 'bình phương' được dùng như một động từ để chỉ phép tính lũy thừa bậc hai.

    • If you square the number 3, you get 9.Nếu bạn bình phương số 3, bạn sẽ được 9.