settle
verb/ˈsɛ.təl/[ˈsɛtəɫ]- 1.
- 2.
giải quyết
To conclude or resolve (something):
ℹ Từ 'giải quyết' thường được dùng cho các vấn đề mang tính tranh chấp hoặc khó khăn cần tìm ra hướng xử lý.
- to settle a quarrel
- They sat down together to settle the quarrel.Họ đã ngồi lại với nhau để giải quyết mâu thuẫn.
- 3.
giải quyết
To conclude or resolve (something):
ℹ Trong tiếng Việt, 'giải quyết' thường được dùng với các danh từ chỉ vấn đề, tranh chấp hoặc mâu thuẫn.
- We need to settle this matter before it is too late.Chúng tôi cần giải quyết vấn đề này trước khi quá muộn.
- 4.
thanh toán
To conclude or resolve (something):
⚠ Học sinh hay dùng 'giải quyết' cho hóa đơn; đúng phải là 'thanh toán' khi nói về tiền bạc.
ℹ Từ 'thanh toán' thường dùng với tiền bạc, hóa đơn hoặc nợ nần, trong khi 'giải quyết' dùng cho các vấn đề, tranh chấp hoặc mâu thuẫn.
- The coffee was only surface wet and looked worse than it actually was and as he returned to the Reception Desk to settle his account and give back his room key, he was met again by the young man who was still wearing his rucksack.
- He returned to the reception desk to settle his account.Anh ấy quay lại quầy lễ tân để thanh toán hóa đơn khách sạn.
- 5.
giải quyết
To conclude or resolve (something):
ℹ Từ 'giải quyết' thường được dùng cho các vấn đề, tranh chấp hoặc công việc cần xử lý dứt điểm.
- We need to settle this matter before it is too late.Chúng tôi cần phải giải quyết vấn đề này trước khi quá muộn.
- 6.
giải quyết
To conclude or resolve (something):
ℹ Trong tiếng Việt, 'giải quyết' thường được dùng cho các vấn đề, tranh chấp hoặc công việc cần xử lý, trong khi 'dàn xếp' mang sắc thái thương lượng để đạt được thỏa thuận.
- He has settled with his creditors.
- They have settled the property disputes.Họ đã giải quyết xong những tranh chấp về tài sản.