bench

noun/ˈbɛnt͡ʃ/[ˈbɛnt͡ʃ]
  1. 1.

    băng ghế, ghế dài

    A long seat with or without a back, found for example in parks and schools.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một cái ghế dài'; đúng phải là 'một chiếc băng ghế' để chỉ loại ghế công cộng này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'băng ghế' thường được dùng cho các loại ghế dài cố định ở nơi công cộng, khác với 'ghế dài' vốn có thể chỉ bất kỳ loại ghế nào có kích thước dài.

    • They sat on a park bench and tossed bread crumbs to the ducks and pigeons.
    • Scarborough station's famous 139-metre-long bench, believed to be the longest in the world, has been restored in a £14,500 project.
  2. 2.

    hội đồng xét xử

    The seat where the judges sit in court.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'the bench' được dùng như một danh từ chỉ định cơ quan tư pháp, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ chỉ tập thể người như 'hội đồng xét xử' hoặc 'tòa án'.

    • They are awaiting a decision on the motion from the bench.
    • They are awaiting a decision on the motion from the bench.Họ đang chờ đợi một quyết định về kiến nghị từ hội đồng xét xử.
  3. 3.

    ghế thẩm phán

    The seat where the judges sit in court.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'bench' là 'cái ghế dài' (dùng cho công viên); trong ngữ cảnh tòa án, phải dùng 'ghế thẩm phán'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ghế thẩm phán' thường được dùng để chỉ cả vị trí công tác hoặc quyền lực của thẩm phán trong tòa án thay vì chỉ là đồ vật.

    • She sat on the bench for 30 years before she retired.
    • She sat on the bench for 30 years before she retired.Bà ấy đã ngồi trên ghế thẩm phán trong 30 năm trước khi nghỉ hưu.
  4. 4.

    hàng ghế

    A seat where people sit together in an official capacity.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'cái ghế' để chỉ vị trí chính trị này; đúng phải là 'hàng ghế' vì nó chỉ một khu vực dành cho nhóm người.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng ghế' thường được dùng để chỉ khu vực ngồi của một nhóm người có cùng chức năng hoặc phe phái trong các hội nghị hay nghị viện.

    • the government front bench
    • On the opposition benches at Holyrood, Scottish Labour's transport spokesman Neil Bibby favours a more formal approach of involving passenger and worker representatives in the management of ScotRail.
  5. 5.

    hội đồng

    A seat where people sit together in an official capacity.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bench' được dùng ẩn dụ để chỉ một nhóm người có thẩm quyền, trong khi tiếng Việt thường dùng các danh từ chỉ tập thể như 'hội đồng' hoặc 'ban'.

    • the bench of bishops
    • the civic bench
  6. 6.

    đội ngũ nhân sự

    A seat where people sit together in an official capacity.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bench' được dùng ẩn dụ để chỉ nhóm người dự bị hoặc đội ngũ kế cận, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ chỉ tập thể như 'đội ngũ' hoặc 'dàn'.

    • Mr. Zuckerberg’s repositioning of Meta started in earnest last year, when he began rearranging his bench of lieutenants.
    • The company is working hard to strengthen its bench to prepare for the upcoming major projects.Công ty đang nỗ lực củng cố đội ngũ nhân sự để chuẩn bị cho các dự án lớn sắp tới.

bench

verb/ˈbɛnt͡ʃ/[ˈbɛnt͡ʃ]
  1. 1.

    cho ngồi dự bị

    To remove a player from play.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng cho các môn thể thao đồng đội như bóng đá hoặc bóng rổ.

    • They benched him for the rest of the game because they thought he was injured.
    • OK, you are out! You’re benched!
  2. 2.

    tạm đình chỉ

    To remove someone from a position of responsibility temporarily.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cho cầu thủ dự bị' trong thể thao; nếu dùng trong ngữ cảnh công việc, cần dùng 'tạm đình chỉ' thay vì 'cho ngồi dự bị'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quản lý để chỉ việc tạm dừng công tác của một nhân viên.

    • The director decided to bench him after the scandal was discovered.Giám đốc đã quyết định tạm đình chỉ ông ấy sau khi vụ bê bối bị phát hiện.
  3. 3.

    chơi khăm

    To push a person backward against a conspirator behind them who is on their hands and knees, causing them to fall over.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'loại khỏi đội hình' (to bench a player); trong ngữ cảnh này, 'chơi khăm' là hành động gây ngã.

    ℹ Đây là một từ lóng mang tính chất đùa nghịch hoặc chơi xấu, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • He tried to bench me by pushing me backward.Nó định chơi khăm tôi bằng cách đẩy tôi ngã ra sau.
  4. 4.

    lắp đặt băng ghế

    To furnish with benches.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ghế' thường dùng cho ghế đơn, nên khi nói về 'bench' (ghế dài), cần dùng cụm từ 'băng ghế' để chỉ rõ loại ghế này.

    • 'Twas benched with turf.
    • stately theatres benched crescent-wise
  5. 5.

    đưa vào hàng ghế danh dự

    To place on a bench or seat of honour.

    ℹ Đây là một cách dùng mang tính ẩn dụ, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng để chỉ việc tôn vinh hoặc ưu tiên vị trí cho một người.

    • whom I […] have benched and reared to worship
    • He has benched those who have made significant contributions to the community.Ông ấy đã đưa vào hàng ghế danh dự những người có đóng góp lớn cho cộng đồng.

bench

verb/ˈbɛnt͡ʃ/[ˈbɛnt͡ʃ]
  1. 1.

    nằm đẩy tạ

    To lift by bench pressing

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nằm đẩy tạ' mô tả rõ tư thế và hành động đặc trưng của bài tập này thay vì chỉ dùng từ 'đẩy' chung chung.

    • I heard he can bench 150 pounds.
    • 1988, Frederick C. Hatfield, "Powersource: Ties that bind", Ironman 47 (6): 21. For the first several years of my exclusive career in powerlifting, I couldn't bench too well.

bench

noun/ˈbɛnt͡ʃ/[ˈbɛnt͡ʃ]
  1. 1.

    mức tạ đẩy ngực

    The weight one is able to bench press, especially the maximum weight capable of being pressed.

    ℹ Trong tiếng Việt, người tập thể hình thường dùng cụm từ 'đẩy ngực' để chỉ hành động bench press, vì vậy 'mức tạ đẩy ngực' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho danh từ này.

    • He became frustrated when his bench increased by only 10 pounds despite a month of training.
    • He became frustrated when his bench increased by only 10 pounds despite a month of training.Anh ấy cảm thấy thất vọng khi mức tạ đẩy ngực chỉ tăng thêm 10 pound dù đã tập luyện cả tháng.