though

adv/ðəʊ//ðoʊ/
  1. 1.

    thật đấy

    Used to intensify statements or questions; indeed.

    Trong tiếng Anh, 'though' ở cuối câu thường mang nghĩa nhấn mạnh, trong khi 'though' ở đầu hoặc giữa câu lại mang nghĩa 'mặc dù'.

    • "Man, it's hot in here." — "Isn't it, though?"
    • It's so hot, isn't it? — Yes, it is hot, though.Trời nóng quá nhỉ? — Ừ, nóng thật đấy.

though

conj/ðəʊ//ðoʊ/
  1. 1.

    mặc dù

    Despite the fact that; although.

    Học sinh hay viết 'mặc dù... nhưng mà...'; trong tiếng Việt, khi đã dùng 'mặc dù' thì không cần thêm 'nhưng' ở vế sau.

    Trong tiếng Việt, 'mặc dù' thường đi kèm với 'vẫn' ở mệnh đề sau để nhấn mạnh sự tương phản.

    • Though it is risky, it is worth taking the chance.
    • Astute businessman though he was, my brother was capable of extreme recklessness.
  2. 2.

    cho dù

    If, that, even if.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn cách dùng 'cho dù' với 'mặc dù'. 'Mặc dù' dùng cho sự việc đã xảy ra, còn 'cho dù' dùng cho giả định.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'cho dù' thường được dùng thay thế cho nghĩa giả định của 'though' để làm rõ tính chất không chắc chắn của sự việc.

    • We shall be not sorry though the man die tonight.
    • And hee said vnto him, If they heare not Moses and the Prophets, neither will they be perswaded, though one rose from the dead.