simply

adv/ˈsɪmpli//ˈsəmpli/
  1. 1.

    một cách đơn giản

    In a simple way or state; considered in or by itself; without addition; alone.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'chỉ' (merely), ví dụ: 'Tôi simply muốn đi ngủ' là sai; đúng phải là 'Tôi chỉ muốn đi ngủ'.

    Khi dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức, cụm từ 'một cách đơn giản' thường được đặt sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.

    • The room is decorated simply.Căn phòng được trang trí một cách đơn giản.
  2. 2.

    một cách mộc mạc

    Plainly; without art or subtlety

    Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ cách thức thường được tạo bằng cách thêm cụm 'một cách' trước tính từ.

    • ‘No,’ said Stephen simply.
    • He answered simply about why he quit his job.Anh ấy trả lời một cách mộc mạc về lý do mình bỏ việc.
  3. 3.

    một cách dại dột

    Foolishly; stupidly.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'đơn giản' của từ này; ví dụ 'Anh ấy làm việc đó một cách đơn giản' là sai nếu ý muốn nói anh ấy làm việc đó một cách ngốc nghếch.

    Trong tiếng Việt, các trạng từ chỉ cách thức thường được tạo thành bằng cách thêm cụm 'một cách' trước tính từ.

    • Mrs. Thorold had told her sons that a young lady was visiting at the house, whose history she had given them in short hand, describing her as a dependent on the late Mrs. Willoughby, whom her son had very simply intended to marry at Alvestone […].
    • He had simply decided to trust the stranger.Anh ấy đã quyết định một cách dại dột khi tin lời người lạ.
  4. 4.

    chỉ

    Merely; solely.

    Học sinh hay viết 'tôi đơn giản hỏi một câu'; đúng phải là 'tôi chỉ hỏi một câu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chỉ' thường đi kèm với các từ như 'thôi' hoặc 'mà' ở cuối câu để nhấn mạnh ý nghĩa hạn định.

    • I was simply asking a question.
    • A “moving platform” scheme[…]is more technologically ambitious than maglev trains even though it relies on conventional rails.[…]This set-up solves several problems […]. Stopping high-speed trains wastes energy and time, so why not simply slow them down enough for a moving platform to pull alongside?
  5. 5.

    thực sự

    absolutely, positively.

    Khi dùng 'simply' để nhấn mạnh, người học thường dịch nhầm sang 'đơn giản' (nghĩa là không phức tạp), trong khi ở ngữ cảnh này nó mang nghĩa nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ.

    • That was a simply wonderful dessert.
    • This type of comportment simply won't be tolerated.
  6. 6.

    thẳng thắn mà nói

    Frankly.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đơn giản' (simply/simple), ví dụ: 'Tôi nói đơn giản là tôi ghét nó' (sai), đúng phải là 'Thẳng thắn mà nói, tôi ghét nó'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh thái độ trung thực của người nói.

    • Simply, he just fired you.
    • It was, quite simply, the best there was in stock.