clearly
adv/ˈklɪɚli//ˈklɪəli/- 1.
rõ ràng
In a clear manner.
⚠ Từ 'rõ ràng' cũng được dùng cho nghĩa 'hiển nhiên' (obviously), nhưng trong trường hợp đó nó thường đứng đầu câu hoặc dùng để xác nhận một sự thật, thay vì bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ ràng' thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động đó, tương tự như cách dùng trạng từ trong tiếng Anh.
- He enunciated every syllable clearly.
- He enunciated every syllable clearly.Anh ấy phát âm từng âm tiết một cách rõ ràng.
- 2.
rõ ràng
Without a doubt; obviously.
⚠ Học sinh hay viết 'Rõ ràng là' thành 'Một cách rõ ràng là' khi muốn nói 'Clearly, ...'; đúng phải là 'Rõ ràng là'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ ràng' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh tính hiển nhiên của cả mệnh đề phía sau.
- Clearly, the judge erred in his opinion.
- While Gunners boss Arsene Wenger had warned his players against letting the pre-match festivities distract them from the task at hand, they clearly struggled for fluency early on.
- 3.
rõ rệt
To a degree clearly discernible.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ rệt' thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một trạng thái hoặc tính chất có thể quan sát được, khác với 'rõ ràng' vốn thiên về sự minh bạch hoặc hiển nhiên.
- He was clearly wrong on all points but one.
- He was clearly wrong on all points but one.Anh ấy đã sai một cách rõ rệt về mọi điểm ngoại trừ một điểm.