obviously
adv/ˈɒ(b).vi.əs.li//ˈɒ(b).vɪəs.li/- 1.
hiển nhiên, rành rành, rõ ràng, sờ sờ
In an obvious or clearly apparent manner.
- She was in floods of tears and obviously very upset.
- She'd obviously not gone to sleep yet: her eyes were bloodshot with sleepiness.
- 2.
thật ra
Used as a filler word, or to introduce information even when not obvious.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cách rõ ràng' trong mọi trường hợp, nhưng 'một cách rõ ràng' chỉ dùng khi điều đó thực sự hiển nhiên. Trong ngữ cảnh này, hãy dùng 'thật ra'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt ở đầu câu hoặc trước cụm từ cần nhấn mạnh thay vì chèn vào giữa câu như tiếng Anh.
- You weren't to know, but I've spoken to, obviously, Jim about this, and ...
- I've spoken to, obviously, Jim about this.Thật ra thì tôi đã nói chuyện với Jim về việc này rồi.