apparently
adv/əˈpæɹəntli//əˈpaɹəntlɪj/- 1.
rõ ràng
Plainly; clearly; manifestly; evidently.
ℹ Từ này được dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên. Trong tiếng Việt, vị trí của 'rõ ràng' thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động đó.
- If he should scorn me so apparently.
- One, my lord, that doth so palpably, so apparently make her adulteries a trophy, whiles the poting-stick to her unsatiate goatish abomination jeers at, and flouts your sleepish, and more than sleepish, security.
- 2.
bề ngoài
Seemingly; in appearance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bề ngoài' thường đi kèm với các động từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như 'có vẻ' hoặc 'tỏ ra' để làm rõ nghĩa.
- A man may be apparently friendly, yet malicious in heart.
- The r-stems had apparently been reduced to the five nuclear kinship terms that still survive in Modern English.
- 3.
nghe nói
According to what the speaker has read or heard.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghe nói' thường được đặt ở đầu câu để chỉ nguồn thông tin là từ người khác.
- Apparently you are quite a good dancer.
- "[…] Apparently they are going to contact the adoption agency and see if they can locate that child. […]"
- 4.
hóa ra
According to what one can deduce.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'hóa ra' với 'có vẻ như', nhưng 'hóa ra' dùng cho việc đã được xác nhận qua suy luận, còn 'có vẻ như' chỉ là phỏng đoán chưa chắc chắn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hóa ra' thường đứng đầu câu hoặc ngay trước mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mỉa mai.
- Peridot: I can tell you with certainty that there are things on this planet worth protecting! Yellow Diamond: What do you know about the Earth?! Peridot: Apparently more than you, you clod!
- Apparently I know more about this than you do.Hóa ra tôi biết nhiều về chuyện này hơn bạn đấy.