till

prep/tɪl/
  1. 1.

    cho đến

    Until; to, up to; as late as (a given time).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, trong khi 'cho đến' nhấn mạnh vào sự kéo dài của khoảng thời gian.

    • She stayed till the very end.
    • I have to work till eight o'clock tonight.
  2. 2.

    kém

    Before (a certain time or event).

    ⚠ Học sinh hay viết 'mười giờ thiếu mười lăm'; đúng phải là 'mười giờ kém mười lăm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kém' chỉ dùng để nói về giờ giấc, không dùng để chỉ khoảng thời gian chung chung như 'until'.

    • It's twenty till two. (1:40)
    • Is that the town-clock striking? / I think that it is to-night / My fever will reach its crisis, / There are long hours yet till light.
  3. 3.

    đến tận

    To, up to (physically).

    ⚠ Học sinh không nên dùng 'đến tận' trong tiếng Anh hiện đại vì từ 'till' với nghĩa không gian đã trở nên lỗi thời; hãy dùng 'to' thay thế.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đến tận' nhấn mạnh khoảng cách hoặc đích đến cuối cùng của một hành trình.

    • They led him till his tent
    • She, poor bird, as all forlorn / Lean'd her breast up-till a thorn / And there sung the dolefull'st ditty, / To to hear it was great pity.
  4. 4.

    đối với

    To, toward (in attitude).

    ⚠ Học sinh thường dùng 'đến' thay cho 'đối với' trong ngữ cảnh chỉ thái độ; đúng phải là 'đối với'.

    ℹ Đây là cách dùng phương ngữ, hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các phương ngữ cụ thể.

    • "Well, Georgey," said he, "and soa you're leaving t'ould hoose at last?" - "Heigh, Johnny, my lad, I'm forced tull it; for that damned Boggart torments us soa, we can neither rest neet nor day for't."
    • "Here's at you old hoss!" hiccupped I, with a friendly pitch in the way of a nod at Rice. "Go it, young grampus, that's me! Here's till ye, my infant progidy!" replied he, as he clinked his glass against mine.
  5. 5.

    để

    So that (something may happen).

    ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'till' hoặc 'until' chỉ thời gian. Việc dùng 'till' với nghĩa 'để' (chỉ mục đích) là cách dùng cổ hoặc phương ngữ, không nên bắt chước trong văn viết hiện đại.

    • 1953?, Samuel Beckett, Waiting for Godot VLADIMIR: Together again at last! We'll have to celebrate this. But how? (He reflects.) Get up till I embrace you.
    • Get up till I embrace you.Đứng dậy để tôi ôm bạn một cái nào.

till

conj/tɪl/
  1. 1.

    cho đến khi

    Until, until the time that.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đợi đến khi mà'; đúng phải là 'đợi cho đến khi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho đến khi' thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, trong khi 'till' trong tiếng Anh thường mang sắc thái thân mật hơn so với 'until'.

    • Maybe you can, maybe you can't: you won't know till you try.
    • I charge you, O ye daughters of Ierusalem, by the Roes, and by the hindes of the field, that ye stirre not vp, nor awake my loue, till she please.

till

noun/tɪl/
  1. 1.

    máy tính tiền

    A cash register.

    ⚠ Người học đôi khi dịch nhầm 'till' thành 'ngăn kéo' (drawer); 'ngăn kéo' chỉ là một bộ phận, còn 'máy tính tiền' là toàn bộ thiết bị tại quầy.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh (UK). Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'cash register'.

    • I got most of the money to pay for all this by stealing. It was very wrong. Today I'm so finickity that I fired one of my staff for nicking twenty-pence worth of curtain hangers from Barkers because he couldn't be bothered to wait at the till queue.
    • The customers are queuing to pay at the till.Khách hàng đang xếp hàng chờ thanh toán tại máy tính tiền.
  2. 2.

    ngăn kéo đựng tiền

    A removable box within a cash register containing the money.

    ℹ Trong thực tế, người Việt thường gọi cả máy tính tiền là 'máy tính tiền' hoặc 'quầy thu ngân', nên từ này thường được dùng để chỉ cụ thể bộ phận ngăn kéo bên trong.

    • Pull all the tills and lock them in the safe.
    • When you've finished serving that customer could you jump off please? We need to take the till.
  3. 3.

    số tiền trong ngăn kéo

    The contents of a cash register, for example at the beginning or end of the day or of a cashier's shift.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'số tiền trong ngăn kéo' để chỉ nội dung của ngăn đựng tiền thay vì dùng một danh từ riêng biệt.

    • My count of my till was 30 dollars short.
    • My count of my till was 30 dollars short.Tôi kiểm tra thấy số tiền trong ngăn kéo bị thiếu mất 30 đô la.
  4. 4.

    ngăn kéo đựng tiền

    A cash drawer in a bank, used by a teller.

    ⚠ Từ 'ngăn kéo đựng tiền' cũng có thể dùng cho sense 'A cash register' hoặc 'A tray or drawer in a chest', nhưng trong ngữ cảnh ngân hàng, nó được hiểu là ngăn kéo của giao dịch viên.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'ngăn kéo' hoặc 'ngăn đựng tiền' thay vì có một từ riêng biệt cho ngăn kéo tại ngân hàng.

    • The bank teller is checking her till.Giao dịch viên ngân hàng đang kiểm tra ngăn kéo đựng tiền của mình.
  5. 5.

    ngăn kéo

    A tray or drawer in a chest.

    ⚠ Từ 'ngăn kéo' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'till' liên quan đến máy tính tiền, tuy nhiên trong ngữ cảnh rương tủ, nó không mang nghĩa tài chính.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã trở nên lỗi thời khi dùng với nghĩa là ngăn kéo trong rương; ngày nay nó gần như chỉ được dùng để chỉ ngăn đựng tiền trong máy tính tiền.

    • I found the old letter deep inside the till of the wooden chest.Tôi tìm thấy bức thư cũ nằm sâu trong ngăn kéo của chiếc rương gỗ.

till

verb/tɪl/
  1. 1.

    trau dồi

    To develop so as to improve or prepare for usage; to cultivate (said of knowledge, virtue, mind etc.).

    ℹ Từ này thường được dùng với các danh từ trừu tượng như 'kiến thức', 'kỹ năng' hoặc 'đạo đức'.

    • She always tries to cultivate her knowledge every day.Cô ấy luôn cố gắng trau dồi kiến thức mỗi ngày.
  2. 2.

    cày

    To work or cultivate or plough (soil); to prepare for growing vegetation and crops.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cày' thường dùng cho việc dùng máy hoặc trâu bò để lật đất, trong khi 'xới' dùng cho việc làm tơi đất bằng cuốc tay.

    • Therefore the Lord God sent him forth from the garden of Eden, to till the ground from whence he was taken.
    • The farmer is tilling the land behind the house to prepare for planting.Người nông dân đang cày mảnh đất sau nhà để chuẩn bị gieo hạt.
  3. 3.

    cày

    To cultivate soil.

    ⚠ Từ 'cày' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm việc chăm chỉ' (nghĩa bóng), nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp thì nó là nghĩa gốc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cày' thường được dùng đi kèm với 'ruộng' hoặc 'đất' để chỉ hành động làm đất nông nghiệp.

    • The farmer is tilling the field to prepare for the new season.Người nông dân đang cày ruộng để chuẩn bị cho vụ mùa mới.
  4. 4.

    chuẩn bị

    To prepare; to get.

    ℹ Từ 'till' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các bản dịch kinh điển.

    • Nor knowes a trappe nor snare to till
    • He is preparing everything for the upcoming trip.Anh ấy đang chuẩn bị mọi thứ cho chuyến đi sắp tới.

till

noun/tɪl/
  1. 1.

    đất băng tích

    glacial drift consisting of a mixture of clay, sand, pebbles and boulders

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Geologists found a thick layer of till in this valley.Các nhà địa chất đã tìm thấy lớp đất băng tích dày tại thung lũng này.
  2. 2.

    phân bón

    manure or other material used to fertilize land

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phân bón' được dùng phổ biến cho cả phân hữu cơ và phân hóa học, không phân biệt theo thổ nhưỡng như từ 'till' trong phương ngữ.

    • The farmer spread manure on the field to improve the soil quality.Người nông dân rải phân bón lên cánh đồng để cải thiện chất lượng đất.

till

noun/tɪl/