as

adv/əz//æz/
  1. 1.

    bằng

    To such an extent or degree; to the same extent or degree.

    Học sinh hay viết 'Anh ấy cao như tôi' khi so sánh mức độ ngang bằng; đúng phải là 'Anh ấy cao bằng tôi'.

    Trong cấu trúc so sánh bằng, từ 'bằng' được dùng để chỉ sự tương đương về mức độ, trong khi 'như' thường dùng để so sánh sự tương đồng về tính chất.

    • She regards her kids as (being) holy as saints.
    • You’re not as tall as I am, but you are definitely as happy as can be.
  2. 2.

    với tư cách là

    Considered to be, in relation to something else; in the relation (specified).

    Học sinh hay viết 'Anh ấy làm việc là một tình nguyện viên'; đúng phải là 'Anh ấy làm việc với tư cách là một tình nguyện viên'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh vào chức danh hoặc nhiệm vụ cụ thể của chủ thể trong một hoàn cảnh nhất định.

    • He works as a volunteer.Anh ấy làm việc với tư cách là một tình nguyện viên.
  3. 3.

    chẳng hạn

    For example; for instance. (Compare such as.)

    Trong tiếng Việt, từ 'chẳng hạn' thường được dùng kèm với 'như' để tạo thành cụm từ 'chẳng hạn như' khi liệt kê danh sách.

    • Likewise many other indulgences were by virtue hereof granted; as, to have a portatile altar, to receive the Sacrament privately; […]
    • First; original; indigenous; primitive; native; as, the aboriginal tribes of America.

as

conj/əz//æz/
  1. 1.

    như

    In the (same) way or manner that; to the (same) degree that.

    • Do as I say!
    • I'm under a lot of pressure, as you know.
  2. 2.

    như

    In the (same) way or manner that; to the (same) degree that.

    Học sinh hay viết 'Nó không phức tạp bằng như tôi nghĩ'; đúng phải là 'Nó không phức tạp như tôi nghĩ'.

    Trong các cấu trúc so sánh bằng, 'như' thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ để chỉ sự tương đồng.

    • She's twice as strong as I was two years ago.
    • It's not so complicated as I expected.
  3. 3.

    như

    In the (same) way or manner that; to the (same) degree that.

    Học sinh hay viết 'Anh ấy làm việc chăm chỉ bằng cha anh ấy'; đúng phải là 'như' để so sánh tính chất hành động.

    Trong cấu trúc so sánh bằng, 'như' thường đi kèm với các tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ tương đồng.

    • [...] that the Board of Regents had fallen into disrepute; that intelligent men inquired what the board was; he said that it was a quiet body, and kept out of the newspapers — and so quiet as to lead many to suppose tho board had ceased to exist.
    • It was a talent he had developed; he could actually be so quiet as to be practically invisible. In class, he was rarely called upon to answer any questions. In the crowded hallways, he could slip in and out without offending any of the local bullies ...
  4. 4.

    như

    In the (same) way or manner that; to the (same) degree that.

    Học sinh hay dùng 'giống' thay cho 'như' trong cấu trúc so sánh ngang bằng; đúng phải là 'như'.

    Trong tiếng Việt, khi dùng cấu trúc so sánh ngang bằng, từ 'như' thường được kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'thế nào' hoặc 'vậy' để làm rõ nghĩa.

    • (As) much as I respect your viewpoint, I can’t agree.
    • (As) bravely as they fought, they soon lost the battle.
  5. 5.

    khi

    At the time that; during the time when:

    Học sinh hay dùng 'như' để dịch 'as' trong mọi trường hợp; đúng phải là 'khi' khi nói về thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'khi' thường được đặt ở đầu mệnh đề phụ để chỉ thời điểm.

    • As I came in, she fled.
    • As I came in, she fled.Khi tôi bước vào, cô ấy đã bỏ chạy.
  6. 6.

    trong khi

    At the time that; during the time when:

    Khác với 'khi', 'trong khi' nhấn mạnh vào sự kéo dài của hành động diễn ra đồng thời.

    • He sleeps as the rain falls.
    • He sleeps as the rain falls.Anh ấy ngủ trong khi trời đang mưa.

as

prep/əz//æz/
  1. 1.

    bằng

    Introducing a basis of comparison, with an object in the objective case.

    Học sinh hay viết 'Anh ấy không cao như chị tôi' để so sánh bằng; đúng phải là 'Anh ấy không cao bằng chị tôi' khi so sánh về mức độ.

    Trong cấu trúc so sánh bằng, từ 'bằng' được dùng sau tính từ hoặc trạng từ để chỉ sự tương đương.

    • You are not as tall as my sister.
    • They are big as houses.
  2. 2.

    với tư cách là

    In the role of.

    Học sinh hay viết 'như một người cha' khi muốn nói về vai trò; đúng phải là 'với tư cách là một người cha'.

    Trong tiếng Việt, 'với tư cách là' thường được dùng để nhấn mạnh vai trò chính thức hoặc trách nhiệm của chủ thể.

    • What is your opinion as a parent?
    • As your big sis, I worry about your life too.
  3. 3.

    như là

    In the form of.

    Cụm từ 'như là' thường được dùng để liệt kê hoặc giải thích rõ hơn về một đối tượng, khác với 'như' dùng trong so sánh.

    • I bought you a new toy as a special treat.
    • I bought you a new toy as a special treat.Tôi mua cho bạn món đồ chơi mới như là một món quà đặc biệt.

as

noun/ˈæs/
  1. 1.

    đơn vị đo trọng lượng cổ La Mã

    A libra, a Roman pound.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • In ancient Roman times, the as was used to weigh metals.Trong thời kỳ La Mã cổ đại, đơn vị đo trọng lượng cổ La Mã được dùng để cân đo kim loại.
  2. 2.

    đồng as

    Any of several coins of Rome, coined in bronze or later copper; or the equivalent value.

    Vì đây là một đơn vị tiền tệ lịch sử không còn tồn tại, người Việt thường giữ nguyên tên gọi 'as' và thêm từ 'đồng' phía trước để chỉ loại tiền này.

    • The Romans often used the as to buy daily necessities.Người dân La Mã thường dùng đồng as để mua các nhu yếu phẩm hàng ngày.

as

adv/ˈæz/
  1. 1.

    cực kỳ

    Used to intensify an adjective; very much; extremely.

    Học sinh thường viết 'cực kỳ to xe' theo trật tự tiếng Anh; đúng phải là 'to cực kỳ'.

    Trong tiếng Anh Úc và New Zealand, 'as' thường được đặt sau tính từ để nhấn mạnh, trong khi trong tiếng Việt, phó từ chỉ mức độ thường đứng sau tính từ để tạo sắc thái tương tự.

    • sweet as
    • It also appears in other positions in the sentence: his big as car could hardly fit. It's pretty scratched, and dented as.