as
adv/əz//æz/- 1.
bằng
To such an extent or degree; to the same extent or degree.
⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy cao như tôi' khi so sánh mức độ ngang bằng; đúng phải là 'Anh ấy cao bằng tôi'.
ℹ Trong cấu trúc so sánh bằng, từ 'bằng' được dùng để chỉ sự tương đương về mức độ, trong khi 'như' thường dùng để so sánh sự tương đồng về tính chất.
- She regards her kids as (being) holy as saints.
- You’re not as tall as I am, but you are definitely as happy as can be.
- 2.
với tư cách là
Considered to be, in relation to something else; in the relation (specified).
⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy làm việc là một tình nguyện viên'; đúng phải là 'Anh ấy làm việc với tư cách là một tình nguyện viên'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh vào chức danh hoặc nhiệm vụ cụ thể của chủ thể trong một hoàn cảnh nhất định.
- He works as a volunteer.Anh ấy làm việc với tư cách là một tình nguyện viên.
- 3.
chẳng hạn
For example; for instance. (Compare such as.)
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chẳng hạn' thường được dùng kèm với 'như' để tạo thành cụm từ 'chẳng hạn như' khi liệt kê danh sách.
- Likewise many other indulgences were by virtue hereof granted; as, to have a portatile altar, to receive the Sacrament privately; […]
- First; original; indigenous; primitive; native; as, the aboriginal tribes of America.