because

conj/bɪkəz//bɪˈkɒz/
  1. 1.

    bởi vì, tại vì,

    By or for the cause that; on this account that; for the reason that.

    • I hid myself because I was afraid.
    • I was about to say that I had known the Celebrity from the time he wore kilts. But I see I will have to amend that, because he was not a celebrity then, nor, indeed, did he achieve fame until some time after I left New York for the West.
  2. 2.

    As is known, inferred, or determined from the fact that.

    Từ 'vì' cũng được dùng cho nghĩa 'nguyên nhân trực tiếp', nhưng trong ngữ cảnh suy luận, nó mang sắc thái giải thích cho một nhận định chủ quan của người nói.

    Trong tiếng Việt, 'vì' thường được dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả. Khi muốn nhấn mạnh sự suy luận dựa trên bằng chứng, người Việt thường đặt mệnh đề có 'vì' ở phía sau.

    • It must be broken, because I pressed the button and nothing happened.
    • I don't think he is a nice person, because he yells at people for no reason.
  3. 3.

    để

    So that, in order that.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'vì' hoặc 'bởi vì' chỉ dùng để chỉ nguyên nhân (lý do đã xảy ra), còn 'để' dùng để chỉ mục đích (kết quả mong muốn trong tương lai). Việc dùng 'vì' với nghĩa mục đích là cách dùng cổ hoặc sai ngữ pháp.

    • Simon[…]set the house on fire where he was born, because nobody should point at it.
    • He set the house on fire so that nobody could point at it.Anh ấy đốt ngôi nhà để không ai có thể chỉ trỏ vào nó nữa.

because

adv/bɪkəz//bɪˈkɒz/
  1. 1.

    tại

    On account, for sake [with of].

    Người học hay viết 'bởi vì bạn' trong câu này; đúng phải là 'tại bạn' hoặc 'do bạn' khi muốn nhấn mạnh lỗi lầm.

    Trong tiếng Việt, 'tại' thường mang sắc thái đổ lỗi cho một đối tượng cụ thể, trong khi 'do' mang tính khách quan hơn.

    • My life is ruined because of you!
    • My life is ruined because of you!Cuộc đời tôi bị hủy hoại là tại bạn!
  2. 2.

    bởi vì

    For the reason [with that].

    Trong tiếng Việt, 'bởi vì' thường được dùng trong các câu phức để nối mệnh đề chính và mệnh đề chỉ nguyên nhân.

    • And God blessed the seuenth day, and sanctified it: because that in it he had rested from all his worke, which God created and made.
    • I could not go to work because I was sick.Tôi không đi làm được bởi vì tôi bị ốm.

because

intj/bɪkəz//bɪˈkɒz/
  1. 1.

    Tại vì

    Used alone to refuse to provide a full answer to a question begun with "why", usually taken as an anapodoton of the elided full phrase "Because I said so".

    Học sinh hay viết 'Bởi vì' trong ngữ cảnh này; 'Bởi vì' thường cần một mệnh đề theo sau, trong khi 'Tại vì' có thể đứng một mình để trả lời.

    Trong tiếng Việt, khi dùng để từ chối giải thích, người nói thường nhấn mạnh vào từ 'Tại' để thể hiện thái độ dứt khoát.

    • - Why do I have to do my homework? - Because!- Tại sao con phải làm bài tập về nhà? - Tại vì!

because

prep/bɪkəz//bɪˈkɒz/
  1. 1.

    tại

    On account of, because of.

    Học sinh hay dùng 'tại' như một giới từ đứng trước danh từ trong văn viết trang trọng; đúng phải là 'vì' hoặc 'do'.

    Trong tiếng Việt, việc dùng 'tại' trực tiếp với danh từ mà không có động từ đi kèm là một cách nói tắt mang tính biểu cảm, bắt chước cấu trúc của tiếng Anh trên Internet.

    • He rejected me because revenge, I guess.
    • It doesn't work because reasons.