for
conj/fɔː//fɔɹ/- 1.
vì, cho
Because.
⚠ Học sinh thường dùng 'for' thay cho 'vì' trong câu tiếng Việt, ví dụ: 'Tôi đi học for tôi muốn biết chữ'. Đúng phải là: 'Tôi đi học vì tôi muốn biết chữ'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'vì' và 'bởi vì' được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, trong khi 'for' với nghĩa này trong tiếng Anh chỉ giới hạn ở văn phong trang trọng hoặc cổ điển.
- I had to stay with my wicked stepmother, for I had nowhere else to go.
- […]Dismount thy tuck, be yare in thy preparation, for thy assailant is quick, skillful and deadly.