for

conj/fɔː//fɔɹ/
  1. 1.

    , cho

    Because.

    Học sinh thường dùng 'for' thay cho 'vì' trong câu tiếng Việt, ví dụ: 'Tôi đi học for tôi muốn biết chữ'. Đúng phải là: 'Tôi đi học vì tôi muốn biết chữ'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'vì' và 'bởi vì' được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, trong khi 'for' với nghĩa này trong tiếng Anh chỉ giới hạn ở văn phong trang trọng hoặc cổ điển.

    • I had to stay with my wicked stepmother, for I had nowhere else to go.
    • […]Dismount thy tuck, be yare in thy preparation, for thy assailant is quick, skillful and deadly.

for

prep/fɔː//fɔɹ/
  1. 1.

    về phía

    Towards; in the direction of.

    Học sinh hay viết 'đi cho mặt trăng'; đúng phải là 'đi về phía mặt trăng'.

    Trong tiếng Việt, 'về phía' thường được dùng để chỉ hướng di chuyển cụ thể, trong khi 'cho' thường mang nghĩa mục đích hoặc lợi ích.

    • The astronauts headed for the moon.
    • Run for the hills!
  2. 2.

    dành cho, cho

    Directed at; intended to belong to.

    Học sinh hay viết 'Tôi có một món quà cho bạn' nghe chưa tự nhiên bằng 'Tôi có một món quà dành cho bạn'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận, việc thêm từ 'dành' giúp câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

    • I have something for you.
    • Maya Erwin, Vice President of Marketing & Innovation at Blue Diamond added in a press release: “Partnering with Mike’s Hot Honey allowed us to create something truly unique for snack lovers.
  3. 3.

    In order to help, benefit, gratify, honor etc. (someone or something).

    Trong tiếng Việt, 'vì' thường mang sắc thái nhấn mạnh vào lý do hoặc sự hy sinh, trong khi 'cho' nhấn mạnh vào đối tượng nhận lợi ích. Cả hai đều có thể dùng trong ngữ cảnh này tùy vào ý định của người nói.

    • Everything I do, I do for you.
    • We're having a birthday party for Janet.
  4. 4.

    phù hợp với

    Befitting of someone’s beliefs, needs, wants, skills, or tastes; best suited to.

    Học sinh hay viết 'công việc này không cho bạn'; đúng phải là 'công việc này không phù hợp với bạn'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về sự tương thích, chúng ta thường dùng cụm từ 'phù hợp với' thay vì dịch trực tiếp giới từ 'for'.

    • I’ll strike a blow for you.
    • If having to bag the groceries correctly is more than you can handle, then this isn't the job for you.
  5. 5.

    dùng cho

    To be used or treated in a stated way, or with a stated purpose or meaning.

    Học sinh thường dịch 'for' là 'cho' trong mọi trường hợp, nhưng với nghĩa chỉ công dụng, cần dùng 'dùng cho' để rõ nghĩa hơn.

    Trong tiếng Việt, khi nói về công dụng của đồ vật, người bản ngữ thường thêm động từ 'dùng' trước 'cho' để làm rõ mục đích sử dụng.

    • This is a new bell for my bicycle.
    • The cake is for Tom and Helen's anniversary.

for

particle/fɔː//fɔɹ/
  1. 1.

    để

    To; (the particle for marking the following verb as an infinitive).

    Trong tiếng Việt, 'để' được dùng để chỉ mục đích, tương đương với 'in order to' trong tiếng Anh. Lưu ý rằng cách dùng 'for' cộng với động từ nguyên mẫu như trong ví dụ cổ điển này không còn phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

    • Ugh—I’ll not be able for get up. Send for M’sieu le Curé—I’ll be goin’ for die for sure.
    • [It was a] firs rate place for shoot a woodcocks, I tell you. […] I say [it] wass no use for spen money. […] An I say in "So wass I. I see lot of sy-pokes fly up an twist off like screw-cork an spit whistle, but I wass'nt able for get aim on him."