bless
verb/blɛs/- 1.
làm phép, ban phúc, chúc phúc, giáng phúc
To make something holy by religious rite, sanctify.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'làm phép' thường được dùng cho đồ vật hoặc không gian, trong khi 'ban phép lành' thường dùng cho con người hoặc các sự kiện.
- The priest blesses the holy water before the service begins.Linh mục làm phép cho nước thánh trước khi bắt đầu buổi lễ.
- 2.
cầu phúc
To invoke divine favor upon.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cầu phúc' mang nghĩa cầu xin sự may mắn, bình an từ đấng thiêng liêng, khác với nghĩa 'làm phép' (thánh hóa) trong các nghi lễ tôn giáo.
- In some countries, priests bless farm animals on St. Anthony's Day.
- In many families, a grace is said before dinner to give thanks for and bless the food.
- 3.
ca tụng
To honor as holy, glorify; to extol for excellence.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này mang sắc thái trang trọng và tôn kính, khác với việc khen ngợi thông thường giữa người với người.
- A Pſalme of Dauid. Bleſſe the Lord, O my ſoule: and all that is within me, bleſſe his holy Name.
- Bless his holy Name for he is very merciful.Hãy ca tụng danh thánh của Ngài vì Ngài rất nhân từ.
- 4.
cảm thấy may mắn
To esteem or account happy; to felicitate.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác biết ơn hoặc trân trọng một hoàn cảnh sống tốt đẹp thay vì dùng một động từ đơn lẻ.
- And thou ſhalt ſweare, The Lord liueth, in Trueth, in Iudgement, and in Righteouſnes, and the nations ſhall bleſſe themſelues in him, and in him ſhall they glorie.
- People bless themselves to live in peace.Mọi người đều cảm thấy may mắn khi được sống trong hòa bình.
- 5.
làm dấu thánh
To make the sign of the cross upon, so as to sanctify.
⚠ Học sinh hay viết 'ban phước đứa trẻ' khi muốn nói đến hành động làm dấu thánh; đúng phải là 'làm dấu thánh lên đứa trẻ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm dấu thánh' là một cụm động từ chỉ hành động cụ thể, khác với 'ban phước' là một hành động mang tính ban ơn từ bề trên.
- the archbishop vsing certeine praiers, blessed the king
- The priest blessed the child's forehead.Vị linh mục làm dấu thánh lên trán đứa trẻ.
- 6.
vung
To wave; to brandish.
ℹ Từ này hiện nay chỉ còn được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ xưa để mô tả hành động vung vũ khí.
- And burning blades about their heads do blesse.
- Round his armed head his trenchant blade he blest.