tight

adj/taɪt/
  1. 1.

    chặt, chật

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Từ 'chặt' thường được dùng sau động từ để chỉ trạng thái của hành động thắt hoặc buộc.

    • a tight sponge; a tight knot
    • Pull your seatbelts tight before takeoff.
  2. 2.

    chặt

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Trong tiếng Việt, 'chặt' thường được dùng sau các động từ như 'thắt', 'buộc', 'giữ' để chỉ trạng thái không lỏng.

    • tight control on a situation
    • Tie your shoelaces tight so they don't come undone.Hãy thắt dây giày thật chặt để không bị tuột.
  3. 3.

    chặt

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chặt' (dùng cho nút thắt, đồ vật) và 'chật' (dùng cho không gian, quần áo). Đúng phải là: 'Nút thắt này rất chặt', không phải 'Nút thắt này rất chật'.

    Trong tiếng Việt, 'chặt' dùng cho độ bền của nút buộc hoặc sự khít khao của các bộ phận, trong khi 'chật' dùng để chỉ không gian không đủ rộng.

    • Make sure to pull the rope tight.
    • The face which emerged was not reassuring. It was blunt and grey, the nose springing thick and flat from high on the frontal bone of the forehead, whilst his eyes were narrow slits of dark in a tight bandage of tissue. […].
  4. 4.

    chặt

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Trong tiếng Việt, 'chặt' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ, ví dụ 'buộc chặt' hoặc 'nắm chặt'.

    • I grew up in a poor neighborhood; money was very tight, but we made do.
    • China’s currency, the jenminpi, has remained stable; the Chinese assert that it is the "world’s most stable currency." This is generally conceded to be the result of the care with which the Chinese economy and its tight budget are managed.
  5. 5.

    thân thiết

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Học sinh hay dịch nhầm 'tight' là 'chặt' trong ngữ cảnh quan hệ; đúng phải là 'thân thiết'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'thân thiết' dùng để chỉ sự gắn kết về tình cảm, không dùng cho vật lý.

    • We've grown tighter over the years.
    • The drawbacks of being in a too-tight couple (there's no room to blow your nose)
  6. 6.

    chặt

    Firmly held together; compact; not loose or open.

    Trong tiếng Việt, 'chặt' thường được dùng sau động từ để chỉ trạng thái của hành động, ví dụ như 'buộc chặt' hoặc 'nắm chặt'.

    • He's a bit tight with his money.
    • You say he's a Jew, does it mean that he's tight?

tight

adv/taɪt/
  1. 1.

    chặt

    Firmly, so as not to come loose easily.

    Trong tiếng Việt, từ 'chặt' thường đứng sau động từ để chỉ kết quả của hành động, ví dụ: 'buộc chặt', 'nắm chặt', 'đóng chặt'.

    • Hold on tight to the rope.
    • 'I had my eyes tight shut.'
  2. 2.

    ngon giấc

    Soundly.

    Học sinh hay dịch nhầm 'tight' là 'chặt' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'ngủ chặt' là sai; đúng phải là 'ngủ ngon giấc'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm từ 'ngủ ngon' hoặc 'ngủ ngon giấc' để diễn đạt ý nghĩa này thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'tight'.

    • Good night, sleep tight.
    • Good night, sleep tight.Chúc bạn ngủ ngon giấc nhé.

tight

verb/taɪt/
  1. 1.

    thắt chặt

    To make tight; tighten.

    Trong tiếng Việt, 'thắt chặt' thường dùng cho các vật có dây như dây giày, dây đai, hoặc các mối quan hệ, quy định.

    • Tighten your shoelaces so they don't come undone when you run.Bạn hãy thắt chặt dây giày để chúng không bị tuột khi chạy nhé.
  2. 2.

    bịt kín

    To make water-tight.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng để mô tả việc ngăn chặn rò rỉ chất lỏng.

    • We made the gaps water-tight so that water would not leak in.Chúng tôi đã bịt kín các kẽ hở để nước không tràn vào.