wide

adj/waɪd//wɑed/
  1. 1.

    rộng

    Having a large physical extent from side to side.

    • We walked down a wide corridor.
    • Over a wider region either side of the path of totality, a partial eclipse is seen.
  2. 2.

    rộng

    Large in scope.

    Từ 'rộng' cũng được dùng cho nghĩa 'kích thước vật lý lớn', nhưng trong ngữ cảnh này, nó kết hợp với các danh từ trừu tượng để chỉ phạm vi thay vì kích thước không gian.

    Khi nói về phạm vi hoặc quy mô, từ 'rộng' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự đa dạng như 'phạm vi' hoặc 'quy mô'.

    • The inquiry had a wide remit.
    • The single-imaging optic of the mammalian eye offers some distinct visual advantages. Such lenses can take in photons from a wide range of angles, increasing light sensitivity. They also have high spatial resolution, resolving incoming images in minute detail.
  3. 3.

    béo ú

    Overweight, obese.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'béo' (từ trung tính) và 'béo ú' (từ mang tính châm biếm). Không nên dùng 'béo ú' trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi vì sẽ gây cảm giác thiếu tôn trọng.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ cân nặng thường mang sắc thái biểu cảm mạnh. 'Béo ú' nhấn mạnh vào sự tròn trịa quá mức một cách hài hước hoặc mỉa mai.

    • He has become quite wide since he quit his job.Anh ấy đã trở nên khá béo ú sau khi nghỉ việc.
  4. 4.

    chơi ở biên

    Operating at the side of the playing area.

    Trong bóng đá, cụm từ này thường được dùng để chỉ các cầu thủ chạy cánh hoặc hậu vệ biên.

    • That team needs a decent wide player.
    • That team needs a decent wide player.Đội bóng đó cần một cầu thủ chơi ở biên giỏi.
  5. 5.

    lệch

    On one side or the other of the mark; too far sideways from the mark, the wicket, the batsman, etc.

    Trong ngữ cảnh thể thao như bóng đá hoặc cricket, từ này mô tả một đường bóng hoặc cú sút không đi trúng đích mà đi chệch sang bên cạnh.

    • Two balls before lunch, he bowled a wide.
    • Too bad! That was a great passing-shot, but it's wide.
  6. 6.

    mở

    Made, as a vowel, with a less tense, and more open and relaxed, condition of the organs in the mouth.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học, không dùng để mô tả kích thước vật lý như các nghĩa thông thường của từ 'wide'.

    • In phonetics, this vowel is considered a wide vowel.Trong ngữ âm học, nguyên âm này được coi là nguyên âm mở.

wide

adv/waɪd//wɑed/
  1. 1.

    khắp nơi

    Extensively.

    Học sinh hay nhầm với nghĩa 'rộng' của tính từ, ví dụ viết 'anh ấy đi rộng' là sai; đúng phải là 'anh ấy đi khắp nơi'.

    Trong tiếng Việt, 'wide' khi dùng như trạng từ chỉ phạm vi địa lý thường đi kèm với các từ chỉ sự di chuyển hoặc tìm kiếm.

    • He travelled far and wide.
    • He travelled far and wide.Anh ấy đã đi du lịch khắp nơi.
  2. 2.

    hoàn toàn

    Completely.

    Học sinh hay dịch nhầm 'wide' thành 'rộng' trong cụm từ 'wide awake'; đúng phải là 'hoàn toàn tỉnh táo'.

    Trong tiếng Việt, từ 'hoàn toàn' thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất của trạng thái đó.

    • He was wide awake.
    • He was wide awake as soon as he heard the noise.Anh ấy đã hoàn toàn tỉnh táo ngay khi vừa nghe tiếng động.
  3. 3.

    chệch mục tiêu

    Away from or to one side of a given goal.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'rộng' của từ 'wide' và viết 'cú sút rộng'; đúng phải là 'cú sút chệch mục tiêu'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc bắn hoặc sút không trúng đích, chúng ta thường dùng cụm từ 'chệch mục tiêu' hoặc 'trệch hướng' thay vì dịch trực tiếp từ 'wide'.

    • The arrow fell wide of the mark.
    • A few shots were fired but they all went wide.
  4. 4.

    toang

    So as to leave or have a great space between the sides; so as to form a large opening.

    Học sinh hay viết 'Anh ấy mở cửa rộng'; đúng phải là 'Anh ấy mở toang cánh cửa' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách mở ra tối đa.

    Trong tiếng Việt, 'toang' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mở như 'mở' hoặc 'bung' để diễn tả trạng thái mở rộng hết cỡ.

    • And with his knee the dore he opens wide
    • He opened the door wide to let the air into the room.Anh ấy mở toang cánh cửa để không khí tràn vào phòng.

wide

noun/waɪd//wɑed/